flexible joint

flexible joint

A flexible joint connects the two sections of the robot's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khớp linh hoạt: "flexible joint" dùng để chỉ một khớp nối giữ hai bộ phận với nhau sao cho một bộ phận có thể xoay hoặc chuyển động tương đối so với bộ phận kia. Khớp này thường được thiết kế để cho phép chuyển động uốn cong hoặc xoay, khác với khớp cứng cố định.
dụ sử dụng
  • (Cánh tay robot được trang bị một khớp linh hoạt cho phép uốn cong theo nhiều hướng.)
  • (Trong hệ thống ống nước, khớp linh hoạt được dùng để nối các ống cần hấp thụ rung động hoặc chuyển động nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flexible joint in engineering": khớp linh hoạt trong kỹ thuật, thường xuất hiện trong khí, robot, hoặc xây dựng.
    • Engineers designed a flexible joint to reduce stress on the structure during earthquakes. (Các kỹ sư đã thiết kế một khớp linh hoạt để giảm áp lực lên cấu trúc trong các trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Joint (danh từ): khớp nối, điểm nối hai bộ phận.
  • Flexible (tính từ): linh hoạt, dễ uốn cong.
  • (Khớp linh hoạt thường được đối lập với khớp cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Articulated joint: khớp nối khớp xoay, thường dùng trong giải phẫu hoặc khí.
  • Pivot joint: khớp xoay, một loại khớp cho phép chuyển động xoay quanh một trục.
  • Swivel joint: khớp xoay, cho phép xoay tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "flexible joint", nhưng có thể kết hợp với động từ "to use" hoặc "to install":
    • They installed a flexible joint to allow for expansion. (Họ đã lắp đặt một khớp linh hoạt để cho phép giãn nở.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "flexible joint", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật khoa học.