flexibleness

flexibleness

He demonstrated his flexibleness by easily touching his toes.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính linh hoạt, khả năng thích ứng: "flexibleness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái có thể dễ dàng thay đổi, thích nghi với các hoàn cảnh khác nhau.
- Tính dễ uốn, dễ bẻ cong: Trong nghĩa vật , "flexibleness" mô tả đặc tính của vật liệu dễ bị uốn cong không bị gãy.

dụ sử dụng
  • (Tính dễ uốn của vật liệu mới làm cho hoàn hảo cho việc đóng gói.)
  • (Tính linh hoạt của ấy trong việc thích ứng với lịch làm việc mới đã gây ấn tượng với quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the flexibleness of the mind": sự linh hoạt của tư duy, khả năng thay đổi quan điểm hoặc suy nghĩ.
    The flexibleness of the mind is essential for creative problem-solving. (Sự linh hoạt của tư duy cần thiết cho việc giải quyết vấn đề sáng tạo.)

  • "degree of flexibleness": mức độ linh hoạt.
    The degree of flexibleness in a contract determines how easily it can be renegotiated. (Mức độ linh hoạt trong một hợp đồng quyết định việc có thể được đàm phán lại dễ dàng như thế nào.)

Biến thể từ gần giống
  • Flexible (tính từ): linh hoạt, dễ uốn. ( ấy một người duy linh hoạt.)
  • Flexibly (trạng từ): một cách linh hoạt. (Hệ thống có thể được điều chỉnh một cách linh hoạt để đáp ứng các nhu cầu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Adaptability (n): khả năng thích ứng. (Khả năng thích ứng của anh ấy với môi trường mới thật đáng chú ý.)
  • Pliability (n): tính dễ uốn, tính mềm dẻo. (Tính dễ uốn của kim loại cho phép được tạo hình dễ dàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bend to: uốn cong theo, thích nghi với. (Cây uốn cong theo gió không gãy.)
Thành ngữ liên quan
  • Go with the flow: thuận theo dòng chảy, thích nghi với hoàn cảnh. (Thay vì chống lại sự thay đổi, hãy cố gắng thuận theo dòng chảy.)
  • Roll with the punches: chịu đựng thích nghi với khó khăn. (Trong một công việc nhịp độ nhanh, bạn phải học cách chịu đựng thích nghi với khó khăn.)