flickertail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóc đồng: Một loài sóc sống ở các khu vực đồng cỏ hoặc bụi rậm, đặc biệt là ở phía tây Hoa Kỳ và Canada. Tên gọi này xuất phát từ hành vi chạy nhanh và đuôi vẫy đặc trưng của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a flickertail dart into its burrow. (Chúng tôi thấy một con sóc đồng lao nhanh vào hang của nó.)
- The flickertail is a common sight on the prairies. (Sóc đồng là một cảnh tượng phổ biến trên các đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as quick as a flickertail": nhanh như sóc đồng (một cách so sánh để chỉ sự nhanh nhẹn).
- He disappeared into the crowd, as quick as a flickertail. (Anh ta biến mất vào đám đông, nhanh như sóc đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Richardson's ground squirrel: Tên khoa học hoặc tên gọi khác của loài sóc này.
- Prairie squirrel: Sóc đồng cỏ (một tên gọi chung khác).
Từ đồng nghĩa
- Ground squirrel: Sóc đất (chỉ chung các loài sóc sống trong hang trên mặt đất).
Noun
- sóc đồng (loài sóc sống ở đồng cỏ hoặc bụi rậm khu vực phía tây nước Mỹ và Canada