flies
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Ruồi: Đây là dạng số nhiều của từ "fly" (con ruồi).
- Khoảng không trên sân khấu: Trong nhà hát, "flies" chỉ khu vực phía trên sân khấu, ngoài tầm nhìn của khán giả, dùng để cất giữ phông màn, cảnh trí.
Ví dụ sử dụng
Ruồi:
- There are many flies buzzing around the kitchen. (Có nhiều con ruồi vo ve quanh bếp.)
- He swatted the flies with a newspaper. (Anh ấy đập ruồi bằng một tờ báo.)
Khoảng không trên sân khấu:
- The scenery was stored in the flies during the performance. (Cảnh trí được cất giữ trong khoảng không trên sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.)
- The stagehand climbed up to the flies to adjust the lights. (Người phụ trách sân khấu trèo lên khoảng không trên sân khấu để điều chỉnh đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have flies in the attic": (thành ngữ) có nghĩa là hơi điên hoặc kỳ quặc.
- I think he has flies in the attic, he talks to himself all the time. (Tôi nghĩ anh ta hơi điên, lúc nào cũng tự nói chuyện một mình.)
"to drop flies": (trong nhà hát) hạ thấp phông màn hoặc cảnh trí từ khoảng không trên sân khấu.
- The crew dropped flies to change the scene quickly. (Đội ngũ hạ thấp phông màn để thay đổi cảnh nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Fly (danh từ số ít): con ruồi; (nhà hát) khoảng không trên sân khấu.
- A fly landed on my sandwich. (Một con ruồi đậu lên bánh sandwich của tôi.)
Flyer (danh từ): tờ rơi, người bay.
- She handed out flyers for the concert. (Cô ấy phát tờ rơi cho buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Ruồi: , (muỗi mắt, ruồi nhỏ).
- Khoảng không trên sân khấu: , (khoang treo thiết bị sân khấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flies off: bay đi, chạy trốn nhanh.
- The bird flies off when it sees the cat. (Con chim bay đi khi thấy mèo.)
Flies in the face of: thách thức, đi ngược lại.
- His actions fly in the face of tradition. (Hành động của anh ta đi ngược lại truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
"Time flies": thời gian trôi nhanh.
- Time flies when you're having fun. (Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.)
"No flies on someone": ai đó rất nhanh nhạy, không bị lừa.
- There are no flies on him, he knows exactly what's going on. (Anh ấy rất nhanh nhạy, biết chính xác chuyện gì đang xảy ra.)