flight deck

flight deck

The aircraft carrier's flight deck is busy with planes preparing for takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Boong đáp: "flight deck" boong trên cùng của một tàu sân bay, được thiết kế sử dụng làm đường băng để máy bay cất cánh hạ cánh.
dụ sử dụng
  • (Boong đáp đang bận rộn với những chiếc máy bay cất cánh hạ cánh.)
  • (Các thủy thủ phải mặc đồ bảo hộ trên boong đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the flight deck": ở trên boong đáp.

    • The captain stood on the flight deck to observe the launch. (Thuyền trưởng đứng trên boong đáp để quan sát vụ phóng.)
  • "flight deck operations": các hoạt động trên boong đáp.

    • Flight deck operations require strict coordination. (Các hoạt động trên boong đáp đòi hỏi sự phối hợp nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Flight (danh từ): chuyến bay.
    • The flight was delayed due to weather. (Chuyến bay bị hoãn thời tiết.)
  • Deck (danh từ): boong tàu.
    • The deck of the ship is made of wood. (Boong tàu được làm bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Runway on a carrier: đường băng trên tàu sân bay.
  • Landing deck: boong hạ cánh (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Flight deck crew: phi hành đoàn boong đáp.
    • The flight deck crew signaled the pilot to land. (Phi hành đoàn boong đáp ra hiệu cho phi công hạ cánh.)
Thành ngữ liên quan
  • "All hands on deck": tất cả mọi người lên boong (thành ngữ gốc, nhưng không dùng riêng với "flight deck").
    • During the emergency, it was all hands on deck. (Trong tình huống khẩn cấp, tất cả mọi người đều lên boong.)