flight deck
The aircraft carrier's flight deck is busy with planes preparing for takeoff.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Boong đáp: "flight deck" là boong trên cùng của một tàu sân bay, được thiết kế và sử dụng làm đường băng để máy bay cất cánh và hạ cánh.
Ví dụ sử dụng
- (Boong đáp đang bận rộn với những chiếc máy bay cất cánh và hạ cánh.)
- (Các thủy thủ phải mặc đồ bảo hộ trên boong đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the flight deck": ở trên boong đáp.
- The captain stood on the flight deck to observe the launch. (Thuyền trưởng đứng trên boong đáp để quan sát vụ phóng.)
"flight deck operations": các hoạt động trên boong đáp.
- Flight deck operations require strict coordination. (Các hoạt động trên boong đáp đòi hỏi sự phối hợp nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Flight (danh từ): chuyến bay.
- The flight was delayed due to weather. (Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết.)
- Deck (danh từ): boong tàu.
- The deck of the ship is made of wood. (Boong tàu được làm bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Runway on a carrier: đường băng trên tàu sân bay.
- Landing deck: boong hạ cánh (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Flight deck crew: phi hành đoàn boong đáp.
- The flight deck crew signaled the pilot to land. (Phi hành đoàn boong đáp ra hiệu cho phi công hạ cánh.)
Thành ngữ liên quan
- "All hands on deck": tất cả mọi người lên boong (thành ngữ gốc, nhưng không dùng riêng với "flight deck").
- During the emergency, it was all hands on deck. (Trong tình huống khẩn cấp, tất cả mọi người đều lên boong.)