flight engineer

flight engineer

The flight engineer monitors the aircraft's systems during the flight.

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ sư bay, kỹ thuật viên bay. Đây thành viên trong đội bay chịu trách nhiệm về hoạt độngkhí, kỹ thuật của máy bay trong suốt chuyến bay. Nhiệm vụ của họ bao gồm giám sát hệ thống động cơ, nhiên liệu, điện, thủy lực các thiết bị kỹ thuật khác để đảm bảo an toàn hiệu quả vận hành.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư bay theo dõi các thiết bị đo động cơ trong suốt quá trình cất cánh.)
  • (Trước khi hạ cánh, kỹ sư bay kiểm tra mức nhiên liệu áp suất thủy lực.)
  • (Trên các máy bay đời , kỹ sư bay người thiết yếu để quản lý các hệ thống phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a flight engineer": làm việc với vai trò kỹ sư bay.
    • He served as a flight engineer on long-haul flights for over a decade. (Anh ấy đã làm kỹ sư bay trên các chuyến bay đường dài hơn một thập kỷ.)
  • "flight engineer's station": vị trí làm việc của kỹ sư bay trong buồng lái.
    • The flight engineer's station is typically located behind the pilots. (Vị trí làm việc của kỹ sư bay thường nằm phía sau phi công.)
Biến thể từ gần giống
  • Flight engineering (danh từ): ngành kỹ thuật bay, công việc của kỹ sư bay.
    • She studied flight engineering at the aviation academy. ( ấy học ngành kỹ thuật bay tại học viện hàng không.)
  • Engineer (danh từ): kỹ sư (nói chung, không riêng lĩnh vực bay).
    • The engineer repaired the aircraft's engine. (Kỹ sư đã sửa động cơ máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Aircraft engineer: kỹ sư máy bay (thường chỉ người bảo dưỡng mặt đất, nhưng đôi khi dùng thay thế).
  • Flight mechanic: thợ máy bay (thường chỉ người làm việc trên mặt đất, không phải trên chuyến bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "flight engineer", nhưng có thể dùng: - Work as a flight engineer: làm việc với tư cách kỹ sư bay. - He works as a flight engineer for a major airline. (Anh ấy làm kỹ sư bay cho một hãng hàng không lớn.)

Thành ngữ liên quan
  • "The third man in the cockpit": người thứ ba trong buồng lái, thường ám chỉ kỹ sư bay.
    • On older planes, the flight engineer was known as the third man in the cockpit. (Trên các máy bay đời , kỹ sư bay được biết đến như người thứ ba trong buồng lái.)