flight line

flight line

The pilot walks along the flight line to inspect the parked aircraft.

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực trong sân bay nơi máy bay được đỗ các nhà chứa bảo trì (nhưng không bao gồm đường băng hoặc đường lăn).

dụ sử dụng
  • (Đội mặt đất làm việc nhanh chóng trên khu vực đỗ máy bay để chuẩn bị cho máy bay cất cánh.)
  • (Việc bảo trì chỉ được phép thực hiện tại khu vực đỗ máy bay, không phải gần đường băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the flight line": đang hoạt động tại khu vực đỗ máy bay.
    • Technicians are on the flight line checking the engines. (Các kỹ thuật viên đangkhu vực đỗ máy bay kiểm tra động cơ.)
  • "flight line operations": các hoạt động diễn ra tại khu vực đỗ máy bay.
    • Flight line operations include fueling, loading, and maintenance. (Các hoạt động tại khu vực đỗ máy bay bao gồm tiếp nhiên liệu, xếp hàng bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Flight line crew (danh từ): đội ngũ làm việc tại khu vực đỗ máy bay.
    • The flight line crew is responsible for safety checks. (Đội ngũ khu vực đỗ máy bay chịu trách nhiệm kiểm tra an toàn.)
  • Flight line vehicle (danh từ): xe chuyên dụng hoạt động trong khu vực đỗ máy bay.
    • Only authorized flight line vehicles can access this area. (Chỉ xe chuyên dụng khu vực đỗ máy bay được ủy quyền mới có thể vào khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Apron (danh từ): sân đỗ máy bay (thường khu vực gần nhà ga, nhưng có thể bao gồm cả khu vực bảo trì).
    • The plane was parked on the apron. (Máy bay được đỗ trên sân đỗ.)
  • Ramp (danh từ): khu vực đỗ phục vụ máy bay (thường dùng trong quân sự hoặc hàng không thương mại).
    • The cargo was unloaded on the ramp. (Hàng hóa được dỡ xuống trên khu vực đỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move off the flight line: di chuyển ra khỏi khu vực đỗ máy bay.
    • The aircraft moved off the flight line to prepare for takeoff. (Máy bay di chuyển ra khỏi khu vực đỗ để chuẩn bị cất cánh.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the flight line": chỉ trạng thái đang làm nhiệm vụ hoặc hoạt động tại khu vực đỗ máy bay.
    • The pilot is on the flight line, not in the hangar. (Phi công đangkhu vực đỗ máy bay, không phải trong nhà chứa.)