flight of stairs
Định nghĩa
Danh từ: Một đoạn cầu thang (giữa hai tầng hoặc hai chiếu nghỉ liên tiếp). "Flight of stairs" chỉ một chuỗi các bậc thang liên tục, không bị gián đoạn bởi chiếu nghỉ hoặc thay đổi hướng, nối hai mặt sàn hoặc hai chiếu nghỉ với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy leo một đoạn cầu thang dài để đến căn hộ của mình.)
- (Tòa nhà có ba đoạn cầu thang giữa tầng trệt và sân thượng.)
- (Đi lên đoạn cầu thang đầu tiên, sau đó rẽ trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a flight of stairs" thường được dùng để mô tả số lượng bậc thang trong một đoạn liên tục, ví dụ: (một đoạn cầu thang 20 bậc).
- "take the stairs" (đi cầu thang) thường đồng nghĩa với "đi bộ lên/xuống bằng cầu thang", nhưng "flight of stairs" nhấn mạnh tính liên tục của đoạn thang.
Biến thể và từ gần giống
- Stairway (danh từ): cầu thang nói chung, có thể gồm nhiều đoạn.
- Staircase (danh từ): cầu thang có tay vịn và kết cấu bao quanh.
- Stairwell (danh từ): giếng cầu thang, không gian chứa cầu thang trong tòa nhà.
- Step (danh từ): bậc thang đơn lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Staircase: cầu thang (thường chỉ toàn bộ hệ thống).
- Set of steps: một bộ các bậc thang (không trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "a flight of steps": tương tự "flight of stairs", nhưng "steps" thường dùng cho cầu thang ngoài trời hoặc ít trang trọng hơn.
- "up a flight of stairs": lên một đoạn cầu thang (thường dùng trong chỉ dẫn đường đi).