flimsily
Trạng từ: Một cách yếu ớt, mỏng manh, không chắc chắn, dễ bị hỏng hoặc hư hại. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc một vật được cấu tạo với sự thiếu vững chắc, thiếu độ bền.
- (Chiếc xe này được chế tạo yếu ớt quá!)
- (Cái lều được gắn vào mặt đất một cách mỏng manh, vì vậy nó đã đổ sập trong cơn gió đầu tiên.)
- (Cô ấy tranh luận một cách yếu ớt, không đưa ra bất kỳ bằng chứng vững chắc nào.)
- Flimsily built: được xây dựng một cách yếu ớt, không chắc chắn.
- The house was so flimsily built that the walls started cracking after just a few months. (Ngôi nhà được xây dựng yếu ớt đến nỗi các bức tường bắt đầu nứt chỉ sau vài tháng.)
- Flimsily justified: được biện minh một cách yếu ớt, thiếu thuyết phục.
- His excuse was flimsily justified, so no one believed him. (Lời bào chữa của anh ta được biện minh một cách yếu ớt, nên không ai tin anh ta.)
- Flimsy (tính từ): yếu ớt, mỏng manh, không chắc chắn.
- The bridge was too flimsy to support heavy trucks. (Cây cầu quá yếu ớt để chịu được xe tải nặng.)
- Flimsiness (danh từ): sự yếu ớt, sự mỏng manh.
- The flimsiness of the argument made it easy to refute. (Sự yếu ớt của lập luận khiến nó dễ bị bác bỏ.)
- Weakly (một cách yếu ớt): nhấn mạnh sự thiếu sức mạnh hoặc sức chịu đựng.
- The structure was weakly supported. (Cấu trúc được hỗ trợ một cách yếu ớt.)
- Frail (mỏng manh, yếu đuối): thường dùng cho người hoặc vật dễ vỡ.
- The frail box broke when I touched it. (Chiếc hộp mỏng manh vỡ khi tôi chạm vào nó.)
- Shoddily (một cách cẩu thả): nhấn mạnh chất lượng kém trong sản xuất hoặc xây dựng.
- The furniture was shoddily made. (Đồ nội thất được làm một cách cẩu thả.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flimsily". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như: - Put together flimsily: lắp ráp một cách yếu ớt. - The toy was put together flimsily and broke immediately. (Món đồ chơi được lắp ráp một cách yếu ớt và hỏng ngay lập tức.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "flimsily". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - On thin ice (trên băng mỏng): chỉ tình huống nguy hiểm, không chắc chắn, tương tự ý nghĩa "yếu ớt" của "flimsily". - His argument is on thin ice, just like a flimsily built theory. (Lập luận của anh ta đang trên băng mỏng, giống như một lý thuyết được xây dựng yếu ớt.)