fling off

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Viết vội vàng, viết nhanh: "fling off" có nghĩa viết một cách nhanh chóng không cẩn thận, thường một ghi chú, bức thư ngắn hoặc tài liệu.
dụ sử dụng
  • ( ấy viết vội một mảnh giấy nhắn cho chồng rằng sẽ không về nhà ăn tối.)
  • (Anh ấy viết vội một thư cảm ơn đến bà chủ nhà sau bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fling off a quick reply": trả lời nhanh chóng, thường qua thư hoặc tin nhắn.
    • I'll just fling off a quick reply to her email before the meeting. (Tôi sẽ chỉ viết vội một câu trả lời nhanh cho email của ấy trước cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fling (động từ): ném, tung, hoặc viết vội.
    • He fling the ball across the field. (Anh ấy ném quả bóng qua cánh đồng.)
  • Fling off (động từ cụm): viết vội; cũng có thể có nghĩa vứt bỏ hoặc loại bỏ một cách thô bạo.
    • She fling off her coat and sat down. ( ấy vứt áo khoác ra ngồi xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Dashed off: viết vội vàng.
    • She dashed off a letter before leaving. ( ấy viết vội một bức thư trước khi rời đi.)
  • Scratch off: viết nhanh, thường bằng nét chữ nguệch ngoạc.
    • He scratched off a quick note on a napkin. (Anh ấy viết nguệch ngoạc một ghi chú nhanh trên khăn giấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fling away: vứt bỏ một cách lãng phí.
    • Don't fling away your chance at success. (Đừng vứt bỏ cơ hội thành công của bạn.)
  • Fling into: lao vào, bắt đầu làm gì đó với năng lượng.
    • He fling into the project with great enthusiasm. (Anh ấy lao vào dự án với lòng nhiệt tình lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Fling caution to the wind: làm gì đó một cách liều lĩnh, không quan tâm đến hậu quả.
    • She fling caution to the wind and quit her job without a backup plan. ( ấy liều lĩnh bỏ việc không kế hoạch dự phòng.)