flint glass

flint glass

A scientist carefully examines a lens made of flint glass.

Định nghĩa

Danh từ: Thủy tinh flint (một loại thủy tinh quang học độ tán sắc cao chiết suất cao).

dụ sử dụng
  • (Thủy tinh flint được sử dụng trong các thấu kính chất lượng cao cho máy ảnh kính hiển vi.)
  • (Chiết suất cao của thủy tinh flint khiến lý tưởng để tạo ra lăng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flint glass optical components": các thành phần quang học bằng thủy tinh flint.
    • These telescopes use flint glass optical components to reduce chromatic aberration. (Các kính thiên văn này sử dụng các thành phần quang học bằng thủy tinh flint để giảm quang sai màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flint (danh từ): đá lửa, nhưng không phải thủy tinh flint.
  • Crown glass (danh từ): thủy tinh vương miện (loại thủy tinh quang học độ tán sắc thấp, thường kết hợp với thủy tinh flint trong thấu kính).
Từ đồng nghĩa
  • Lead glass: thủy tinh chì (một dạng thủy tinh flint truyền thống chứa oxit chì).
  • Optical flint: thủy tinh flint quang học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "flint glass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "flint glass".