flint river

flint river

A family enjoys a picnic by the Flint River.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Flint: Một con sôngphía tây bang Georgia, Hoa Kỳ, chảy theo hướng nam để hợp lưu với sông Chattahoochee tại biên giới Florida, tạo thành sông Apalachicola.

dụ sử dụng
  • (Sông Flint chảy qua các vùng nông thôn của Georgia.)
  • (Sông Flint nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh đa dạng sinh vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flint River Basin": Lưu vực sông Flint, khu vực địa bao quanh con sông này.

    • The Flint River Basin is an important agricultural region in Georgia. (Lưu vực sông Flint một vùng nông nghiệp quan trọng ở Georgia.)
  • "Flint River Water Trail": Đường mòn du lịch dọc sông Flint dành cho chèo thuyền câu .

    • The Flint River Water Trail attracts many outdoor enthusiasts. (Đường mòn du lịch sông Flint thu hút nhiều người yêu thích hoạt động ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Flint (danh từ): Đá lửa, một loại đá cứng dùng để tạo lửa.

    • Flint is often found in riverbeds. (Đá lửa thường được tìm thấylòng sông.)
  • River (danh từ): Sông, dòng nước tự nhiên lớn.

    • The river flows into the sea. (Con sông chảy ra biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterway: Đường thủy, tuyến đường giao thông trên sông.
  • Stream: Dòng suối, dòng chảy nhỏ hơn sông.
Thành ngữ liên quan
  • "To cross the Flint River": Vượt sông Flint, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa .
    • During the Civil War, soldiers had to cross the Flint River. (Trong Nội chiến Hoa Kỳ, những người lính phải vượt sông Flint.)