flintstone

flintstone

Flintstones are used to build a sturdy garden wall.

Định nghĩa

Danh từ: - Đá lửa vụn: "flintstone" chỉ những viên sỏi nhỏ bằng đá lửa, thường được sử dụng trong xây dựng, đặc biệt trong nghề thợ nề, để tạo nên các bức tường hoặc nền móng.

dụ sử dụng
  • (Bức tường cổ được xây bằng những viên đá lửa vụn.)
  • (Họ đã sử dụng đá lửa vụn như một yếu tố trang trí trong khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flintstone aggregate": tập hợp đá lửa vụn dùng trong tông hoặc vật liệu xây dựng.

    • The foundation of the building contained flintstone aggregate. (Nền móng của tòa nhà chứa tập hợp đá lửa vụn.)
  • "flintstone masonry": nghề nề sử dụng đá lửa vụn.

    • Flintstone masonry is a traditional technique in some regions. (Nghề nề sử dụng đá lửa vụn một kỹ thuật truyền thốngmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flint (n): đá lửa (dạng khối lớn hơn, thường dùng để tạo lửa).

    • He struck the flint to make a spark. (Anh ta đập đá lửa để tạo ra tia lửa.)
  • Stone (n): đá (nói chung).

    • The path was paved with stones. (Con đường được lát bằng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Pebble: sỏi (viên đá nhỏ, mịn).

    • The beach was covered with pebbles. (Bãi biển phủ đầy sỏi.)
  • Gravel: sỏi (hỗn hợp đá nhỏ, thường dùng trong xây dựng).

    • The driveway was made of gravel. (Đường lái xe được làm bằng sỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be built with flintstones: được xây bằng đá lửa vụn.
    • The old church is built with flintstones. (Nhà thờ cổ được xây bằng đá lửa vụn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hard as a flintstone": cứng như đá lửa (chỉ tính cách cứng rắn, không lay chuyển).
    • His resolve was as hard as a flintstone. (Quyết tâm của anh ta cứng như đá lửa.)