flip chart
Định nghĩa
Danh từ: - Bảng lật: "flip chart" là một loại bảng trình bày thông tin, bao gồm nhiều tờ giấy lớn được gáy lại ở phía trên. Các tờ giấy có thể được lật qua để hiển thị thông tin theo trình tự, thường dùng trong thuyết trình, họp hành hoặc giảng dạy.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã sử dụng một bảng lật để giải thích bài học từng bước một.)
- (Trong cuộc họp, quản lý đã viết các điểm chính lên một bảng lật để mọi người có thể thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up a flip chart": chuẩn bị một bảng lật cho buổi thuyết trình.
- We need to set up a flip chart before the presentation starts. (Chúng tôi cần chuẩn bị một bảng lật trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.)
"to flip the chart": lật trang giấy trên bảng lật để chuyển sang nội dung tiếp theo.
- He flipped the chart to reveal the next diagram. (Anh ấy đã lật trang trên bảng lật để tiết lộ sơ đồ tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
Flipchart (cách viết khác): cùng nghĩa với "flip chart", nhưng viết liền.
- The trainer brought a flipchart for the workshop. (Người hướng dẫn đã mang một bảng lật cho buổi hội thảo.)
Whiteboard (n): bảng trắng (dùng bút lông viết, xóa được), khác với bảng lật vì không có giấy.
- The teacher wrote on the whiteboard instead of using a flip chart. (Giáo viên đã viết lên bảng trắng thay vì sử dụng bảng lật.)
Từ đồng nghĩa
- Presentation board: bảng thuyết trình (thường chỉ chung các loại bảng dùng trong thuyết trình).
- Easel pad: bảng giấy có chân đỡ (tương tự bảng lật nhưng thường dùng trong hội họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flip over: lật qua, lật ngược.
- She flipped over the page on the flip chart to show the next point. (Cô ấy đã lật qua trang trên bảng lật để chỉ điểm tiếp theo.)
Write down: ghi lại, viết xuống.
- Please write down your ideas on the flip chart during the brainstorming session. (Vui lòng ghi lại ý tưởng của bạn lên bảng lật trong buổi động não.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the same page: đồng quan điểm, hiểu giống nhau (thường dùng trong bối cảnh thuyết trình với bảng lật).
- After the flip chart presentation, everyone was on the same page. (Sau bài thuyết trình với bảng lật, mọi người đều đồng quan điểm.)