flip out

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong văn nói): - Nổi điên, mất bình tĩnh: "flip out" mô tả trạng thái phản ứng cực kỳ mạnh mẽ, thường giận dữ, hoảng loạn hoặc mất kiểm soát tinh thần khi gặp một tình huống bất ngờ hoặc tồi tệ. - Phấn khích, vui mừng tột độ: Ngoài nghĩa tiêu cực, "flip out" còn có thể chỉ sự phấn khích, ngạc nhiên hoặc vui mừng đến mức không kiểm soát được bản thân.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nổi điên khi nghe tin mình bị sa thải.)
  • ( ấy phấn khích tột độ khi thấy bữa tiệc sinh nhật bất ngờ.)
  • (Giáo viên nổi cơn thịnh nộ sau khi học sinh cứ nói chuyện trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flip out over something": nổi điên hoặc phấn khích một điều đó.
    • My mom flipped out over the mess in the kitchen. (Mẹ tôi nổi điên bếp bừa bộn.)
  • "to flip out on someone": la mắng hoặc trút giận lên ai đó.
    • He flipped out on his roommate for borrowing his car without asking. (Anh ta nổi khùng với bạn cùng phòng mượn xe không hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flip (động từ): lật, bật ra; cũng có nghĩa bóng nổi điên (nhưng ít mạnh hơn "flip out").
    • He flipped when he saw the bill. (Anh ta nổi điên khi thấy hóa đơn.)
  • Freak out (động từ, thân mật): hoảng loạn, mất bình tĩnh (tương tự "flip out").
    • Don't freak out; it's just a spider. (Đừng hoảng, chỉ con nhện thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Go crazy: phát điên, mất trí.
  • Lose it: mất kiểm soát, không giữ được bình tĩnh.
  • Go ballistic: nổi cơn thịnh nộ dữ dội (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flip through: lướt qua (sách, tạp chí).
    • She flipped through the magazine while waiting. ( ấy lướt qua tạp chí trong khi chờ đợi.)
  • Flip over: lật ngửa, lật úp.
    • He flipped over the pancake. (Anh ta lật chiếc bánh kếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Flip your lid: nổi điên, mất bình tĩnh (tương tự "flip out").
    • If I hear one more complaint, I'll flip my lid. (Nếu tôi nghe thêm một lời phàn nàn nào nữa, tôi sẽ nổi điên mất.)
  • Flip your wig: trở nên giận dữ hoặc phấn khích bất ngờ (cổ điển, ít dùng hiện nay).