flip over

Định nghĩa

Động từ: - Lật úp, lật ngược: "flip over" có nghĩa làm cho một vật xoay chuyển vị trí từ mặt này sang mặt kia, đặc biệt lật úp hoặc đảo ngược hoàn toàn. - Xoay ngược (trong không khí): Trong thể thao hoặc hành động mạnh, "flip over" còn chỉ việc làm cho vật thể quay ngược lại, như lật bánh xe hoặc lật người.

dụ sử dụng
  • ( ấy lật úp cái bánh kếp trong chảo.)
  • (Chiếc xe đã lật ngược sau khi đâm vào lề đường.)
  • (Anh ấy lật ngược cuốn sách để xem bìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flip something over": lật một vật đó hoàn toàn.
    • Flip the mattress over to even out the wear. (Hãy lật ngược tấm nệm để làm đều độ mòn.)
  • "to flip over onto one's back": lật ngửa ra sau (thường dùng cho người hoặc động vật).
    • The turtle flipped over onto its back and couldn't right itself. (Con rùa lật ngửa ra sau không thể tự xoay lại được.)
Biến thể từ gần giống
  • Flip (động từ): lật, bật, ném nhẹ.
    • He flipped the coin. (Anh ấy tung đồng xu.)
  • Over (giới từ/phó từ): qua, ngược, phía trên.
    • She turned the page over. ( ấy lật trang sách sang trang khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn over: lật qua, xoay ngược.
    • Turn the paper over to see the back. (Lật tờ giấy qua để xem mặt sau.)
  • Upside down: lộn ngược, úp xuống.
    • The cup was placed upside down. (Cái cốc được đặt úp xuống.)
  • Invert: đảo ngược (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • Invert the image to create a mirror effect. (Đảo ngược hình ảnh để tạo hiệu ứng gương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flip out: nổi điên, mất bình tĩnh.
    • He flipped out when he heard the news. (Anh ấy nổi điên khi nghe tin đó.)
  • Flip through: lật nhanh (trang sách, tạp chí).
    • She flipped through the magazine while waiting. ( ấy lật nhanh cuốn tạp chí trong lúc chờ đợi.)
Thành ngữ liên quan
  • Flip over backwards: cố gắng hết sức, làm mọi cách để giúp đỡ.
    • She flipped over backwards to make her guests feel comfortable. ( ấy cố gắng hết sức để làm khách cảm thấy thoải mái.)
  • Flip one's lid: nổi giận, mất kiểm soát.
    • He flipped his lid when he saw the mess. (Anh ấy nổi giận khi thấy đống hỗn độn.)