flipot

Học thuật
Thân thiện
flipot

Un menuisier insère un flipot dans une fissure du bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Miếng gỗ (vào chỗ nẻ, chỗ nứt): Một mảnh gỗ nhỏ, mỏng được dùng để chèn, lấp đầy hoặc lại một khe nứt, vết nẻ hoặc lỗ hổng trong một vật bằng gỗ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a utilisé un flipot pour boucher la fissure dans la planche. (Anh ấy đã dùng một miếng gỗ để bịt khe nứt trên tấm ván.)
    • Le menuisier inséra un petit flipot dans l'interstice. (Người thợ mộc đã chèn một miếng gỗ nhỏ vào khe hở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être serré comme un flipot": (Thành ngữ, ít phổ biến) Chỉ sự chật chội, sát, giống như một miếng gỗ được đóng chặt vào khe.
    • Dans ce vieux costume, il est serré comme un flipot. (Trong bộ đồ đó, anh ta mặc chật như bị đóng cọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheville (n.f): Chốt gỗ, đinh gỗ (dùng để ghép nối hoặc treo đồ, khác với "flipot" chủ yếu để ).
  • Cale (n.f): Miếng chèn, nêm (vật liệu tổng quát hơn, có thể bằng gỗ, nhựa, kim loại để chèn, giữ chặt).
  • Fausset (n.m): Nút thùng (thường bằng gỗ, dùng để bịt lỗ thùng, tương tự chức năng nhưng ngữ cảnh cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Coin (n.m): Nêm, miếng chèn (nghĩa rộng, có thể không phải để ).
  • Languette (n.f): Lưỡi gà, mảnh ghép (thường dùng trong ghép mộng, có thể dùng để lấp khe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
flipot

Un menuisier insère un flipot dans une fissure du bois.

danh từ giống đực
  1. miếng gỗ (vào chỗ nẻ, chỗ nứt)