flippantly
Định nghĩa
flippantly (Trạng từ): Một cách thiếu nghiêm túc, thiếu tôn trọng, hoặc xem nhẹ vấn đề, thường được thể hiện qua lời nói hoặc thái độ hời hợt, bông lơn. Người nói "flippantly" thường không đánh giá đúng mức độ quan trọng của chủ đề đang được thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta trả lời các câu hỏi của phóng viên một cách thiếu nghiêm túc.)
- (Cô ấy gạt bỏ lời chỉ trích một cách hời hợt, như thể nó chẳng quan trọng.)
- (Khi được hỏi về vụ tai nạn, anh ta nhún vai một cách bông lơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak flippantly about something": nói một cách thiếu nghiêm túc về một chủ đề nghiêm trọng.
- It is inappropriate to speak flippantly about death. (Thật không phù hợp khi nói một cách thiếu nghiêm túc về cái chết.)
"to treat something flippantly": đối xử với điều gì đó một cách xem nhẹ.
- You cannot treat such a serious issue flippantly. (Bạn không thể đối xử với một vấn đề nghiêm trọng như vậy một cách xem nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Flippant (Tính từ): thiếu nghiêm túc, bông lơn.
- His flippant remark offended everyone. (Lời nhận xét bông lơn của anh ta đã xúc phạm mọi người.)
Flippancy (Danh từ): sự thiếu nghiêm túc, thái độ bông lơn.
- Her flippancy during the meeting was noted. (Sự thiếu nghiêm túc của cô ấy trong cuộc họp đã được ghi nhận.)
Từ đồng nghĩa
Airily: một cách nhẹ nhàng, hời hợt (thường mang nghĩa tiêu cực).
- This cannot be airily explained to your children. (Điều này không thể được giải thích một cách hời hợt cho con bạn.)
Glibly: một cách trôi chảy nhưng thiếu chân thành hoặc suy nghĩ.
- Lightheartedly: một cách vui vẻ, nhưng có thể thiếu nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
- Seriously: một cách nghiêm túc.
- Respectfully: một cách tôn trọng.
- Solemnly: một cách trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- "make light of something": xem nhẹ, coi thường điều gì đó.
- He made light of the problem, speaking flippantly about it. (Anh ta xem nhẹ vấn đề, nói về nó một cách thiếu nghiêm túc.)