flirt with

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Tán tỉnh, ve vãn: Hành động thể hiện sự quan tâm lãng mạn hoặc tình dục một cách nhẹ nhàng, không nghiêm túc, thường qua lời nói hoặc cử chỉ.
    • Đùa giỡn, nghịch ngợm với: Dùng để chỉ việc thử nghiệm hoặc cân nhắc một ý tưởng, kế hoạch, hoặc hành động nào đó một cách hời hợt, chưa chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Tán tỉnh, ve vãn:

    • She always flirts with her coworkers during lunch. ( ấy luôn tán tỉnh đồng nghiệp trong giờ ăn trưa.)
    • He's not serious, he just flirts with everyone. (Anh ta không nghiêm túc đâu, anh ta chỉ tán tỉnh mọi người thôi.)
  • Đùa giỡn, nghịch ngợm với (ý tưởng/kế hoạch):

    • He flirted with the idea of quitting his job. (Anh ấy đã nghịch ngợm với ý tưởng bỏ việc.)
    • The company flirted with bankruptcy for a few months. (Công ty đã đùa giỡn với nguy phá sản trong vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Flirt with danger: Liều lĩnh, chơi với lửa.

    • Driving that fast is flirting with danger. (Lái xe nhanh như vậy đang chơi với lửa.)
  • Flirt with disaster: Đùa giỡn với thảm họa.

    • By not saving money, you are flirting with disaster. (Bằng cách không tiết kiệm tiền, bạn đang đùa giỡn với thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flirt (động từ): Tán tỉnh (dạng rút gọn, không giới từ "with").

    • They flirt at parties. (Họ tán tỉnh nhau tại các bữa tiệc.)
  • Flirtatious (tính từ): xu hướng tán tỉnh, hay tán tỉnh.

    • Her flirtatious smile made him nervous. (Nụ cười tán tỉnh của ấy khiến anh ta lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tease: Trêu chọc, chòng ghẹo (thường mang tính nhẹ nhàng).
  • Coquette: Làm dáng, làm nũng (thường dùng cho phụ nữ).
  • Consider: Cân nhắc (trong ngữ cảnh ý tưởng).
  • Toy with: Nghịch ngợm với, đùa giỡn (ý tưởng/kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flirt around: Tán tỉ lung tung, tán tỉnh nhiều người.

    • He's known to flirt around at parties. (Anh ta nổi tiếng tán tỉnh lung tung tại các bữa tiệc.)
  • Flirt with someone: Tán tỉnh ai đó một cách cụ thể.

    • She flirted with him all night. ( ấy đã tán tỉnh anh ta suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Play with fire: Chơi với lửa (tương tự "flirt with danger").

    • Investing in that scheme is playing with fire. (Đầu vào kế hoạch đó chơi với lửa.)
  • Woo someone: Tán tỉnh ai đó một cách nghiêm túc hơn.

    • He tried to woo her with flowers. (Anh ấy cố gắng tán tỉnh ấy bằng hoa.)
flirt with
He decided to flirt with the idea of starting his own business.