flirtatiously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tán tỉnh, một cách ve vãn, một cách đùa cợt yêu đương. "flirtatiously" mô tả hành động hoặc cách cư xử nhằm thu hút sự chú ý của người khác một cách tinh nghịch, duyên dáng, thường kèm theo ý định thể hiện sự quan tâm lãng mạn hoặc tình dục nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mỉm cười một cách tán tỉnh với anh ta từ phía bên kia phòng.)
- (Anh ta nháy mắt một cách tán tỉnh, khiến cô ấy đỏ mặt.)
- (Nữ diễn viên liếc nhìn một cách tán tỉnh vào máy quay trong buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak flirtatiously": nói chuyện với giọng điệu tán tỉnh, thường dùng những lời khen hoặc câu đùa có ý đồ.
- He spoke flirtatiously, but she pretended not to notice. (Anh ta nói chuyện một cách tán tỉnh, nhưng cô ấy giả vờ không để ý.)
"to act flirtatiously": hành động một cách tán tỉnh, bao gồm cử chỉ, ánh mắt, hoặc ngôn ngữ cơ thể.
- She acted flirtatiously by playing with her hair and laughing softly. (Cô ấy hành động một cách tán tỉnh bằng cách vuốt tóc và cười khẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Flirtatious (tính từ): có tính tán tỉnh, hay tán tỉnh.
- Her flirtatious behavior made everyone in the room feel uncomfortable. (Hành vi tán tỉnh của cô ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.)
- Flirt (danh từ/động từ): người hay tán tỉnh / hành động tán tỉnh.
- He is a known flirt at the office. (Anh ta là người hay tán tỉnh nổi tiếng ở văn phòng.)
- She likes to flirt with danger. (Cô ấy thích tán tỉnh với sự nguy hiểm — nghĩa bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Coquettishly: một cách đỏng đảnh, làm duyên (thường dùng cho phụ nữ).
- She smiled coquettishly, batting her eyelashes. (Cô ấy mỉm cười đỏng đảnh, chớp chớp lông mi.)
- Teasingly: một cách trêu chọc, đùa cợt (có thể mang hàm ý tán tỉnh).
- He looked at her teasingly, waiting for her reaction. (Anh ta nhìn cô ấy một cách trêu chọc, chờ đợi phản ứng của cô.)
Thành ngữ liên quan
To give someone the eye: liếc mắt đưa tình, nhìn ai đó một cách tán tỉnh.
- She gave him the eye from across the bar, smiling flirtatiously. (Cô ấy liếc mắt đưa tình với anh ta từ quầy bar, mỉm cười một cách tán tỉnh.)
To play hard to get: làm ra vẻ khó khăn, không dễ dãi (một chiến thuật tán tỉnh).
- She responded flirtatiously but then played hard to get, not giving in too quickly. (Cô ấy đáp lại một cách tán tỉnh nhưng sau đó làm ra vẻ khó khăn, không dễ dãi quá nhanh.)