flirting
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tán tỉnh, sự ve vãn: "flirting" chỉ hành vi vui đùa, tán tỉnh nhằm khơi gợi sự quan tâm về mặt tình dục hoặc tình cảm từ người khác. Đây là hành động thường mang tính nhẹ nhàng, không nghiêm túc, nhưng có thể dẫn đến các mối quan hệ sâu sắc hơn.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "flirt"):
- Tán tỉnh, ve vãn: "flirting" là hành động thực hiện các cử chỉ, lời nói hoặc hành vi để thể hiện sự hấp dẫn hoặc thu hút người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her flirting was so obvious that everyone noticed. (Sự tán tỉnh của cô ấy quá rõ ràng đến nỗi ai cũng nhận ra.)
- He enjoys playful flirting at parties. (Anh ấy thích những cuộc tán tỉnh vui vẻ tại các bữa tiệc.)
Động từ:
- She is flirting with the bartender. (Cô ấy đang tán tỉnh người pha chế.)
- Stop flirting and get back to work! (Đừng tán tỉnh nữa, quay lại làm việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"flirting with danger": chơi đùa với nguy hiểm, liều lĩnh.
- He's flirting with danger by driving that fast. (Anh ấy đang chơi đùa với nguy hiểm khi lái xe nhanh như vậy.)
"flirting with an idea": đang cân nhắc, thử nghiệm một ý tưởng.
- She's flirting with the idea of quitting her job. (Cô ấy đang cân nhắc ý tưởng nghỉ việc.)
Biến thể và từ gần giống
Flirt (động từ/danh từ): tán tỉnh; người thích tán tỉnh.
- He's a natural flirt. (Anh ấy là người có bản tính hay tán tỉnh.)
Flirtatious (tính từ): có tính tán tỉnh, hay ve vãn.
- Her flirtatious smile made him blush. (Nụ cười tán tỉnh của cô ấy khiến anh ta đỏ mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Courting: tán tỉnh, theo đuổi (thường mang tính nghiêm túc hơn).
- Teasing: trêu chọc (có thể mang tính thân thiện hoặc tình dục).
- Wooing: tán tỉnh, lấy lòng (thường dùng trong bối cảnh lãng mạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flirt with: tán tỉnh ai đó hoặc chơi đùa với điều gì.
- She's flirting with the idea of moving abroad. (Cô ấy đang cân nhắc chuyện ra nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
Play hard to get: giả vờ không quan tâm để thu hút sự chú ý.
- She's flirting by playing hard to get. (Cô ấy tán tỉnh bằng cách giả vờ khó gần.)
Give someone the eye: liếc mắt, đưa tình.
- He's flirting by giving her the eye across the room. (Anh ấy tán tỉnh bằng cách liếc mắt đưa tình với cô ấy từ cuối phòng.)