flnc
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tổ chức khủng bố: "flnc" là viết tắt của "Front de Libération Nationale de la Corse" (Mặt trận Giải phóng Quốc gia Corse), một nhóm vũ trang được thành lập vào năm 1976 nhằm đấu tranh đòi độc lập cho đảo Corse (thuộc Pháp). Nhóm này thường tiến hành các cuộc tấn công phá hoại cơ sở hạ tầng công cộng và các biểu tượng của chủ nghĩa thực dân trên đảo.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức flnc đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom một tòa nhà chính phủ ở Corse.)
- (Chính quyền đã theo dõi các hoạt động của flnc trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flnc attacks": các cuộc tấn công của flnc.
- The flnc attacks often target empty buildings to avoid casualties. (Các cuộc tấn công của flnc thường nhắm vào các tòa nhà trống để tránh thương vong.)
"flnc ideology": hệ tư tưởng của flnc.
- The flnc ideology is based on Corsican nationalism and anti-colonialism. (Hệ tư tưởng của flnc dựa trên chủ nghĩa dân tộc Corse và chống thực dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Front de Libération Nationale de la Corse: tên đầy đủ của tổ chức.
- Corsican separatists: những người ly khai Corse (nhóm tương tự).
- Corsican separatists, including flnc, have been active since the 1970s. (Những người ly khai Corse, bao gồm flnc, đã hoạt động từ những năm 1970.)
Từ đồng nghĩa
- Nhóm ly khai Corse: một tổ chức đấu tranh đòi độc lập cho Corse.
- Tổ chức vũ trang: một nhóm sử dụng vũ lực để đạt mục tiêu chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "flnc". Tuy nhiên, có thể dùng: - Carry out attacks: tiến hành các cuộc tấn công. - The flnc carried out a series of bombings last year. (flnc đã tiến hành một loạt vụ đánh bom vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- Under the radar: hoạt động bí mật, không bị chú ý.
- The flnc often operates under the radar to avoid detection. (flnc thường hoạt động bí mật để tránh bị phát hiện.)