floating fern

floating fern

A floating fern drifts on the surface of a small pond.

Định nghĩa

Danh từ: Cây dương xỉ nổi, một loại thực vật thủy sinh nhỏ, sống trôi nổi trên mặt nước, thuộc họ dương xỉ (Salviniaceae). Loài cây này nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ đến vùng nhiệt đới châu Mỹ, đã được du nhập phát triển tự nhiêntây nam châu Âu. cũng phổ biếnvùng nhiệt đới châu Mỹ thường được dùng trong hồ cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ nổi thường được dùng trong hồ để tạo bóng râm nơi trú ẩn cho .)
  • (Trong tự nhiên, cây dương xỉ nổi có thể tạo thành những thảm dày trên mặt ao hồ sông chảy chậm.)
  • (Loại dương xỉ nổi này nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ nhưng đã thích nghi tự nhiênmột số vùng châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Floating fern" có thể chỉ bất kỳ loài dương xỉ thủy sinh nào thuộc chi hoặc , thường được phân biệt bởi nhỏ, mọc thành chùm rễ mảnh treo dưới nước.
  • Trong sinh thái học, "floating fern" được nghiên cứu như một loài xâm lấn tiềm năng khả năng phát triển nhanh, che phủ mặt nước ảnh hưởng đến hệ sinh thái dưới nước.
Biến thể từ gần giống
  • Floating moss (rêu nổi): một loại thực vật thủy sinh khác, nhưng không phải dương xỉ.
  • Water fern (dương xỉ nước): tên gọi khác của "floating fern", thường dùng để chỉ các loài dương xỉ thủy sinh nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Salvinia: tên khoa học của chi dương xỉ nổi phổ biến.
  • Azolla: một chi dương xỉ nổi nhỏ hơn, thường được gọi là bèo hoa dâu.
Các cụm từ liên quan
  • Floating fern mat: thảm dương xỉ nổi, chỉ lớp dày đặc của loài cây này trên mặt nước.
    • The floating fern mat blocked sunlight from reaching underwater plants. (Thảm dương xỉ nổi đã chặn ánh sáng mặt trời chiếu tới các cây dưới nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "floating fern".