floating policy

floating policy

A traveler insures her jewelry with a floating policy before her trip.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp đồng bảo hiểm động sảnmột loại hợp đồng bảo hiểm bao phủ tổn thất đối với tài sản có thể di chuyển ( dụ: đồ trang sức) bất kể vị trí của chúngđâu.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã mua một hợp đồng bảo hiểm động sản để bảo hiểm cho tất cả đồ trang sức trong các cửa hàng trên toàn quốc.)
  • (Theo hợp đồng bảo hiểm động sản, các vật giá trị của bạn được bảo hiểm ngay cả khi bạn đi du lịch nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a floating policy": phát hành hợp đồng bảo hiểm động sản.

    • The insurer agreed to issue a floating policy for the artist's collection of paintings. (Công ty bảo hiểm đồng ý phát hành hợp đồng bảo hiểm động sản cho bộ sưu tập tranh của nghệ sĩ.)
  • "to adjust a floating policy": điều chỉnh hợp đồng bảo hiểm động sản (khi thay đổi giá trị tài sản).

    • The policyholder needs to adjust the floating policy as new items are added to the inventory. (Người được bảo hiểm cần điều chỉnh hợp đồng bảo hiểm động sản khi các mặt hàng mới được thêm vào kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Floating (tính từ): tính chất di động, không cố định.
    • Floating assets (tài sản lưu động) — tài sản có thể thay đổi vị trí hoặc giá trị.
  • Policy (danh từ): hợp đồng bảo hiểm nói chung.
    • An insurance policy (hợp đồng bảo hiểm).
Từ đồng nghĩa
  • Blanket insurance policy: hợp đồng bảo hiểm bao phủ nhiều loại tài sản hoặc rủi ro trong một phạm vi rộng.
    • A blanket policy covers all equipment in the office. (Hợp đồng bảo hiểm toàn diện bao phủ tất cả thiết bị trong văn phòng.)
  • Movable property insurance: bảo hiểm tài sản di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cover under a floating policy: được bảo hiểm theo hợp đồng bảo hiểm động sản.
    • All cameras and laptops are covered under a floating policy. (Tất cả máy ảnh máy tính xách tay đều được bảo hiểm theo hợp đồng bảo hiểm động sản.)
Thành ngữ liên quan
  • To float a policy: (trong ngữ cảnh thương mại) phát hành hoặc triển khai một hợp đồng bảo hiểm động sản.
    • The broker floated a new floating policy for the shipping company. (Người môi giới đã phát hành một hợp đồng bảo hiểm động sản mới cho công ty vận tải biển.)