floating-point notation
A computer scientist writes a number in floating-point notation on a whiteboard.
- Danh từ:
- Ký hiệu dấu chấm động: "floating-point notation" là một hệ thống biểu diễn số trong đó vị trí của dấu thập phân (hay dấu phẩy) được xác định bởi một số mũ của cơ số. Trong hệ thống này, một số được viết dưới dạng một phần định trị nhân với lũy thừa của cơ số (thường là 2, 10 hoặc 16), giúp biểu diễn các số rất lớn hoặc rất nhỏ một cách hiệu quả.
- Danh từ:
- In floating-point notation, the number 0.0012 is represented as 0.12 × 10⁻². (Trong ký hiệu dấu chấm động, số 0,0012 được biểu diễn thành 0,12 × 10⁻².)
- Floating-point notation is essential in scientific computing for handling real numbers with a wide range of magnitudes. (Ký hiệu dấu chấm động rất cần thiết trong tính toán khoa học để xử lý các số thực có phạm vi độ lớn rộng.)
"floating-point representation": cách biểu diễn dấu chấm động, một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong khoa học máy tính.
- The IEEE 754 standard defines the most common floating-point representation. (Chuẩn IEEE 754 định nghĩa cách biểu diễn dấu chấm động phổ biến nhất.)
"single-precision floating-point notation": ký hiệu dấu chấm động chính xác đơn, sử dụng 32 bit.
- Single-precision floating-point notation can represent numbers with about 7 decimal digits of precision. (Ký hiệu dấu chấm động chính xác đơn có thể biểu diễn các số với độ chính xác khoảng 7 chữ số thập phân.)
Floating-point (adj): thuộc về dấu chấm động.
- Floating-point arithmetic is used in many computer processors. (Số học dấu chấm động được sử dụng trong nhiều bộ xử lý máy tính.)
Fixed-point notation (n): ký hiệu dấu phẩy tĩnh, một hệ thống khác nơi vị trí dấu thập phân cố định.
- Unlike floating-point notation, fixed-point notation has a limited range but higher precision for certain applications. (Không giống như ký hiệu dấu chấm động, ký hiệu dấu phẩy tĩnh có phạm vi hạn chế nhưng độ chính xác cao hơn cho một số ứng dụng.)
- Exponential notation: ký hiệu số mũ (thường dùng khi cơ số là 10).
- Scientific notation: ký hiệu khoa học (một dạng đặc biệt của ký hiệu số mũ với phần định trị trong khoảng [1, 10)).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "floating-point notation", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Represent in floating-point notation: biểu diễn bằng ký hiệu dấu chấm động. - We need to represent these large numbers in floating-point notation. (Chúng ta cần biểu diễn những số lớn này bằng ký hiệu dấu chấm động.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "floating-point notation".