floating-point number

floating-point number

A student enters a floating-point number into a computer program.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số dấu phẩy động: "floating-point number" một số được biểu diễn bằng ký hiệu dấu phẩy động, một phương pháp dùng để biểu diễn các số thực (số phần thập phân) trong máy tính. Số này bao gồm ba phần: dấu (sign), phần định trị (mantissa), số mũ (exponent), cho phép biểu diễn một dải giá trị rộng với độ chính xác thay đổi.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Floating-point number" trong ký hiệu khoa học: Số dấu phẩy động thường được viết dưới dạng như 1.23e-4, tức là 1.23 × 10^-4.

    • Giá trị 0.000123 một floating-point number được biểu diễn dưới dạng 1.23e-4.
  • "Floating-point arithmetic": Số học dấu phẩy động, một lĩnh vực nghiên cứu về các phép tính với số dấu phẩy động.

    • Các lỗi làm tròn trong floating-point arithmetic có thể gây ra kết quả không chính xác nếu không được quản lý cẩn thận.
Biến thể từ gần giống
  • Floating-point (adj): thuộc về dấu phẩy động.

    • Hệ thống floating-point notation được chuẩn hóa bởi IEEE 754.
  • Fixed-point number (n): số dấu phẩy tĩnh, một phương pháp biểu diễn số thực khác với độ chính xác cố định.

    • Khác với floating-point number, fixed-point number phần thập phân cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Real number: số thực (trong ngữ cảnh toán học, nhưng không chính xác hoàn toàn floating-point number chỉ xấp xỉ của số thực).
  • Float: cách gọi tắt thông dụng trong lập trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to floating-point: chuyển đổi sang số dấu phẩy động.

    • Chương trình sẽ convert to floating-point khi bạn nhập một số nguyên.
  • Store as floating-point: lưu trữ dưới dạng số dấu phẩy động.

    • Các giá trị đo lường thường được store as floating-point để duy trì độ chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Floating-point precision: độ chính xác dấu phẩy động, chỉ mức độ chính xác của một số dấu phẩy động.

    • Khi tính toán, floating-point precision có thể bị giới hạn bởi số bit dùng cho phần định trị.
  • Floating-point error: lỗi dấu phẩy động, sai số xảy ra do làm tròn trong biểu diễn.

    • Lập trình viên cần chú ý đến floating-point error khi so sánh các số thực.