floatplane
Định nghĩa
Danh từ: Thủy phi cơ có phao – một loại máy bay được trang bị các phao nổi (pontoons) thay vì bánh xe, cho phép nó cất cánh và hạ cánh trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc thủy phi cơ có phao hạ cánh êm ái trên mặt hồ.)
- (Khách du lịch thường sử dụng thủy phi cơ có phao để đến các hòn đảo xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Floatplane" thường được dùng để phân biệt với các loại thủy phi cơ khác như "flying boat" (thủy phi cơ thân tàu), vì "floatplane" có thân máy bay tách rời khỏi phao nổi.
- Trong ngữ cảnh quân sự hoặc cứu hộ, "floatplane" có thể được sử dụng để tuần tra biển hoặc vận chuyển hàng hóa nhẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Seaplane (n): thủy phi cơ (thuật ngữ chung cho mọi loại máy bay có thể hoạt động trên nước).
- Pontoon (n): phao nổi (bộ phận chính của floatplane).
Từ đồng nghĩa
- Seaplane: thủy phi cơ (nói chung, nhưng có thể bao gồm cả flying boat).
- Hydroplane: máy bay nước (ít dùng, thường chỉ máy bay đua trên nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take off from water: cất cánh từ mặt nước.
- The floatplane took off from the river. (Chiếc thủy phi cơ có phao cất cánh từ dòng sông.)
Land on water: hạ cánh trên mặt nước.
- The pilot skillfully landed the floatplane on the calm sea. (Phi công khéo léo hạ cánh chiếc thủy phi cơ có phao trên mặt biển yên tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
- Like a floatplane on glass: (thành ngữ không chính thức) chỉ sự di chuyển êm ái, không gặp trở ngại.
- The project went smoothly, like a floatplane on glass. (Dự án diễn ra suôn sẻ, như một chiếc thủy phi cơ có phao lướt trên mặt kính.)