floconneux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kết nụ, kết túm: Mô tả một chất hoặc vật liệu cấu trúc gồm những phần nhỏ, mềm, xốp dính vào nhau thành từng cụm, giống như những bông tuyết (flocons) hoặc cụm bông gòn.
    • dạng bông, xốp: Chỉ tính chất vậtcủa một thứ đó mềm, nhẹ nhiều khoảng trống nhỏ bên trong, tương tự như tuyết mới rơi hoặc lông .
Ví dụ sử dụng
  • (Tuyết mới rơi thì nhẹ kết nụ.)
  • (Món khoai tây nghiền này bị vón cục quá, cần phải thêm sữa vào.)
  • (Những đám mây dạng bông thường báo hiệu thời tiết thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một kết cấu văn bản hoặc ý tưởng không chặt chẽ, rời rạc.
    • Son argumentation était un peu floconneuse et manquait de faits concrets. (Lập luận của anh ta hơi lỏng lẻo thiếu những dữ kiện cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Flocon (danh từ): Bông, cụm, nụ (ví dụ: flocon de neige - bông tuyết, flocon d'avoine - hạt yến mạch cán).
  • Floculer (động từ): Kết tủa thành bông, tạo cụm (thường dùng trong hóa học hoặc xửnước).
  • Floculation (danh từ): Sự kết tủa dạng bông, sự tạo cụm.
Từ đồng nghĩa
  • Duveteux: lông , mịn như lông.
  • Moutonneux: dạng như cụm bông, gợn sóng (thường dùng cho mây hoặc sóng biển).
  • Grumelaux: cục, bị vón cục (thường dùng cho thức ăn hoặc chất lỏng).
Từ trái nghĩa
  • Lisse: Nhẵn, mịn.
  • Homogène: Đồng nhất, đều.
  • Compact: Chắc, đặc, kết chặt.
tính từ
  1. kết nụ, kết túm