flogger
Định nghĩa
Danh từ: - Người đánh roi, kẻ tra tấn bằng roi: "flogger" chỉ một người thực hiện hành động đánh đòn bằng roi, đặc biệt là một quan chức có nhiệm vụ chính thức là quất roi vào những người phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- (Người đánh roi đã thực hiện hình phạt tại quảng trường công cộng.)
- (Vào thời cổ đại, một người đánh roi thường được thuê để duy trì kỷ luật trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a flogger": đóng vai trò như một kẻ đánh roi.
- He was forced to act as a flogger for the colonial regime. (Anh ta bị ép buộc phải đóng vai trò như một kẻ đánh roi cho chế độ thực dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Flog (động từ): đánh đòn, quất roi.
- The officer flogged the prisoner for disobedience. (Viên sĩ quan đã quất roi tù nhân vì tội không tuân lệnh.)
- Flogging (danh từ): hành động đánh đòn, hình phạt bằng roi.
- Flogging was a common punishment in the 18th century. (Đánh đòn là một hình phạt phổ biến vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Scourger: kẻ tra tấn bằng roi (thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng).
- Whipper: người quất roi (thông dụng hơn, ít mang tính chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flog off: bán rẻ, tống khứ (không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc, nhưng là cụm từ phổ biến).
- They tried to flog off the old furniture at a discount. (Họ cố gắng bán rẻ đồ nội thất cũ với giá chiết khấu.)
Thành ngữ liên quan
- Flog a dead horse: lãng phí công sức vào việc vô ích (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "flogger" nhưng dùng cùng gốc từ "flog").
- Trying to convince him is like flogging a dead horse. (Cố thuyết phục anh ta chẳng khác nào lãng phí công sức.)