flood in

Định nghĩa

Động từ cụm (Phrasal Verb): - Tràn vào, đổ vào với số lượng lớn: "flood in" mô tả hành động của một lượng lớn người, vật, hoặc thông tin đến cùng một lúc, thường gây ra sự quá tải hoặc thay đổi đột ngột.

dụ sử dụng
  • (Các khoản quyên góp bắt đầu tràn vào sau trận động đất.)
  • (Đơn xin học bổng đổ vào ồ ạt cho chương trình học bổng mới.)
  • (Ngay khi tin tức được công bố, các cuộc gọi từ phóng viên đã tràn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flood in (somewhere)": thường dùng với giới từ "in" hoặc "into" để chỉ nơi chốn.
    • Tourists flooded into the city during the festival. (Du khách tràn vào thành phố trong lễ hội.)
  • "to flood in (with something)": có thể kết hợp với "with" để chỉ bản chất của thứ tràn vào.
    • The office was flooded in with complaints. (Văn phòng bị tràn ngập bởi các lời phàn nàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flood (v): tràn ngập, làm ngập lụt (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The river flooded the fields. (Con sông làm ngập lụt cánh đồng.)
  • Influx (n): sự đổ vào, dòng chảy vào (thường chỉ người hoặc hàng hóa).
    • The influx of refugees caused a crisis. (Dòng người tị nạn đổ vào đã gây ra một cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour in: đổ vào, chảy vào (thường chỉ chất lỏng hoặc số lượng lớn).
    • Money poured in from investors. (Tiền đổ vào từ các nhà đầu .)
  • Stream in: chảy vào, tuôn vào (nhấn mạnh tính liên tục).
    • People streamed in through the gates. (Người dân tuôn vào qua các cổng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flood out: buộc phải rời đi lụt hoặc số lượng quá đông.
    • The heavy rain flooded out many families. (Mưa lớn đã buộc nhiều gia đình phải rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Open the floodgates: mở cửa cho một dòng chảy lớn (thường cảm xúc, sự kiện).
    • The court's decision opened the floodgates for similar lawsuits. (Quyết định của tòa án đã mở cửa cho các vụ kiện tương tự.)
flood in
The fans flood in through the stadium gates.