flood out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm tràn ngập, quá tải (công việc): "flood out" có nghĩa giao cho ai đó quá nhiều nhiệm vụ, khiến họ bị choáng ngợp hoặc không thể xử lý kịp.
    • Làm tràn ra, làm ngập lụt: Trong ngữ cảnh vật , "flood out" cũng có thể chỉ việc nước hoặc chất lỏng tràn ra ngoài, gây ngập lụt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa quá tải công việc:

    • The manager flooded out his assistant with reports to finish by Friday. (Người quản lý đã giao cho trợ lý của mình quá nhiều báo cáo phải hoàn thành trước thứ Sáu.)
    • Students often feel flooded out with assignments during exam season. (Sinh viên thường cảm thấy bị quá tải với bài tập trong mùa thi.)
  • Nghĩa ngập lụt:

    • Heavy rains flooded out the basement of the old house. (Những trận mưa lớn đã làm ngập lụt tầng hầm của ngôi nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be flooded out of somewhere": bị buộc phải rời khỏi nơi nào đó ngập lụt.

    • Many families were flooded out of their homes after the storm. (Nhiều gia đình đã bị buộc phải rời khỏi nhà sau cơn bão do ngập lụt.)
  • "to flood out with something": tràn ngập với điều đó (thường công việc, thông tin).

    • The office was flooded out with applications after the job posting. (Văn phòng tràn ngập đơn xin việc sau khi đăng tin tuyển dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flood (động từ): làm ngập, tràn ngập.
    • The river flooded the fields. (Con sông đã làm ngập cánh đồng.)
  • Floodgate (danh từ): cửa cống, cửa xả (thường dùng trong thành ngữ "open the floodgates").
  • Floodwater (danh từ): nước lũ.
Từ đồng nghĩa
  • Overwhelm: làm choáng ngợp, quá tải.
  • Inundate: tràn ngập, ngập lụt (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Deluge: tràn ngập (thường dùng cho nước hoặc công việc).
  • Swamp: làm ngập, làm quá tải (thường dùng trong ngữ cảnh công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flood in: tràn vào (thường chỉ người hoặc vật).
    • Donations flooded in after the disaster. (Các khoản quyên góp tràn vào sau thảm họa.)
  • Flood back: ùa về (kỷ niệm, cảm xúc).
    • Memories of childhood flooded back when I saw the old photos. (Ký ức tuổi thơ ùa về khi tôi nhìn thấy những bức ảnh .)
Thành ngữ liên quan
  • To open the floodgates: mở cửa xả (nghĩa bóng: gây ra một làn sóng hoặc dòng chảy lớn).
    • The new law opened the floodgates for foreign investment. (Luật mới đã mở cửa cho dòng vốn đầu nước ngoài ồ ạt.)