flood tide

flood tide

The flood tide brings water high up the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước lớn, nước lên: "flood tide" chỉ giai đoạn nước biển dâng lên, từ khi thủy triều xuống thấp nhất đến khi thủy triều lên cao nhất.
    • Đỉnh cao, thời kỳ hưng thịnh: Nghĩa bóng, "flood tide" chỉ thời điểm phát triển mạnh mẽ nhất, đỉnh cao của một sự việc, sự nghiệp hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The flood tide brings in the seawater, covering the sandy beach completely. (Nước lớn mang nước biển vào, phủ kín hoàn toàn bãi cát.)
    • Fishermen often set out during the flood tide to catch fish. (Ngư dân thường ra khơi vào lúc nước lên để đánh bắt .)
  • Nghĩa bóng:

    • At the flood tide of his career, he won the Nobel Prize. (Vào thời kỳ đỉnh cao của sự nghiệp, ông đã giành giải Nobel.)
    • The flood tide of public opinion forced the government to change the law. (Làn sóng dư luận mạnh mẽ đã buộc chính phủ phải thay đổi luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taken at the flood, leads on to fortune" (trích Shakespeare): Nắm bắt cơ hội vào đúng thời điểm thuận lợi sẽ dẫn đến thành công.

    • You must seize this opportunity; remember, a flood tide taken at the flood leads on to fortune. (Bạn phải nắm bắt cơ hội này; hãy nhớ rằng, nước lớn được đón lúc lên sẽ dẫn đến vận may.)
  • "the flood tide of something": dòng chảy mạnh mẽ của một hiện tượng, phong trào.

    • The flood tide of technology has changed our daily lives. (Làn sóng công nghệ mạnh mẽ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Flood (n, v): lụt, tràn ngập.
    • The river flooded after heavy rain. (Con sông bị ngập lụt sau trận mưa lớn.)
  • Tide (n): thủy triều.
    • The tide is coming in. (Thủy triều đang lên.)
  • Ebb tide (n): nước ròng, thủy triều xuống (trái nghĩa với "flood tide").
    • The ebb tide reveals the rocks on the shore. (Nước ròng để lộ những tảng đá trên bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rising tide: thủy triều lên.
  • Incoming tide: thủy triều vào.
  • Climax: đỉnh điểm, cao trào (nghĩa bóng).
  • Peak: đỉnh cao (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flood in: tràn vào (nước hoặc người).
    • People flooded in to see the exhibition. (Mọi người tràn vào để xem triển lãm.)
  • Flood out: tràn ra, làm ngập lụt.
    • The heavy rain flooded out the village. (Mưa lớn làm ngập lụt ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
  • A flood tide of emotion: cơn sóng cảm xúc dâng trào.
    • She felt a flood tide of joy when she saw her children. ( ấy cảm thấy một cơn sóng niềm vui dâng trào khi nhìn thấy các con.)
  • Take the flood tide at the flood: nắm bắt thời cơ.
    • He took the flood tide at the flood and invested in the startup. (Anh ấy nắm bắt thời cơ đầu vào công ty khởi nghiệp.)