floodgate

floodgate

The engineer opens the floodgate to release water from the reservoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa cống, cửa van: "floodgate" một van hoặc cửa chắn dùng để điều tiết lưu lượng nước chảy qua một cống hoặc đập nước. có thể mở hoặc đóng để kiểm soát dòng chảy.
    • Vật kiềm chế lụt hoặc sự tràn ra: Theo nghĩa bóng, "floodgate" chỉ một thứ đó ngăn chặn một dòng chảy mạnh mẽ ( dụ như nước lũ, cảm xúc, hoặc sự kiện).
    • Sự mở cửa cho một làn sóng: Thường dùng trong cụm "open the floodgates" để chỉ việc dỡ bỏ rào cản, dẫn đến một luồng người, sự việc hoặc cảm xúc tràn vào ồ ạt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The engineer opened the floodgate to release excess water from the reservoir. (Kỹ sư đã mở cửa cống để xả lượng nước dư thừa ra khỏi hồ chứa.)
    • The broken floodgate caused the river to overflow into the fields. (Cửa cống bị hỏng đã khiến sông tràn vào đồng ruộng.)
  • Nghĩa bóng:

    • The court's decision opened the floodgates to thousands of similar lawsuits. (Phán quyết của tòa án đã mở cửa cho hàng ngàn vụ kiện tương tự tràn vào.)
    • Her tears finally opened the floodgates of grief she had been holding back. (Những giọt nước mắt của ấy cuối cùng đã mở cửa cho nỗi đau đã kìm nén bấy lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open the floodgates": cụm từ phổ biến dùng để chỉ việc dỡ bỏ sự kiềm chế, dẫn đến một dòng chảy lớn (thường tiêu cực hoặc không thể kiểm soát).
    • The new policy opened the floodgates to foreign investment. (Chính sách mới đã mở cửa cho đầu nước ngoài ồ ạt.)
  • "to close the floodgates": ngăn chặn một dòng chảy hoặc sự tràn lan.
    • The government tried to close the floodgates of criticism by issuing a statement. (Chính phủ đã cố gắng ngăn chặn làn sóng chỉ trích bằng cách đưa ra một tuyên bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Floodgate (n): cửa cống, cửa van (chỉ một bộ phận cụ thể).
  • Sluice gate (n): cửa cống (từ đồng nghĩa chính xác hơn trong kỹ thuật).
  • Dam (n): đập nước (công trình lớn hơn, chứa floodgate như một bộ phận).
Từ đồng nghĩa
  • Valve: van (trong kỹ thuật, điều tiết dòng chảy chất lỏng hoặc khí).
  • Barrier: rào cản, chướng ngại vật (nghĩa bóng, chỉ sự ngăn chặn).
  • Outlet: lối thoát, cửa xả (thường dùng cho nước hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open up the floodgates: mở cửa cho một dòng chảy lớn.
    • The scandal opened up the floodgates of media attention. (Vụ bê bối đã mở cửa cho sự chú ý ồ ạt của truyền thông.)
  • Shut the floodgates: đóng cửa, ngăn chặn dòng chảy.
    • The new regulations shut the floodgates on illegal logging. (Các quy định mới đã ngăn chặn nạn khai thác gỗ trái phép.)
Thành ngữ liên quan
  • Open the floodgates: mở cửa cho một làn sóng (thường tiêu cực hoặc không thể kiểm soát).
    • Once the secret was out, it opened the floodgates to rumors. (Khi bí mật bị lộ, đã mở cửa cho những lời đồn thổi.)
  • Floodgates of emotion: cửa xả cảm xúc, khi cảm xúc bị kìm nén bùng phát.
    • The movie's ending opened the floodgates of emotion in the audience. (Kết thúc bộ phim đã mở cửa xả cảm xúc trong khán giả.)