floodhead

floodhead

A floodhead crashes through the river valley.

Định nghĩa

Danh từ: - Đầu , tường nước: "floodhead" chỉ khối nước khổng lồ, dâng cao như một bức tường, lao đi với tốc độ lớnphía trước của một trận . Đây phần nguy hiểm nhất của , thường gây ra thiệt hại nặng nề nhất do sức mạnh tốc độ của .

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi may mắn được an toàn khi những đầu ập đến.)
  • (Đầu cuốn trôi mọi thứ trên đường đi của , bao gồm nhà cửa cầu cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride the floodhead": cưỡi đầu (thường dùng trong ngữ cảnh mạo hiểm hoặc cứu hộ).

    • Rescuers attempted to ride the floodhead to reach stranded villagers. (Các nhân viên cứu hộ đã cố gắng cưỡi đầu để tiếp cận dân làng bị mắc kẹt.)
  • "floodhead warning": cảnh báo đầu .

    • The authorities issued a floodhead warning for downstream areas. (Chính quyền đã ban hành cảnh báo đầu cho các khu vực hạ lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Floodhead từ ghép giữa "flood" ( lụt) "head" (đầu), không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Floodwave (n): sóng , thường dùng để chỉ sự dâng cao đột ngột của nước lũ.
      • The floodwave destroyed the embankment. (Sóng đã phá hủy bờ .)
    • Flood surge (n): nước lũ dâng mạnh.
      • The flood surge was caused by heavy rainfall. (Nước lũ dâng mạnh do mưa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wall of water: tường nước (mô tả trực quan hình dạng của floodhead).
  • Torrent: dòng chảy xiết, quét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flood in: ùa vào, tràn vào (thường dùng cho nước hoặc người).

    • Water flooded in as the dam broke. (Nước ùa vào khi đập vỡ.)
  • Flood out: làm tràn ra, gây lụt.

    • The heavy rain flooded out the entire village. (Mưa lớn đã làm ngập lụt toàn bộ ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a floodhead: như một đầu (ám chỉ sức mạnh không thể ngăn cản).
    • The protest grew like a floodhead, overwhelming the police. (Cuộc biểu tình lớn mạnh như một đầu , áp đảo cảnh sát.)