flooding
Định nghĩa
Danh từ: - Lũ lụt, nạn ngập lụt: "Flooding" chỉ tình trạng nước dâng cao và tràn vào vùng đất thường không có nước, thường do mưa lớn, bão, hoặc vỡ đê. - Kỹ thuật tràn ngập (trong trị liệu tâm lý): Trong liệu pháp hành vi, "flooding" là kỹ thuật trị liệu, trong đó bệnh nhân bị đặt vào trạng thái tiếp xúc dữ dội với những trải nghiệm hoặc kích thích gây sợ hãi (thí dụ như ám ảnh) cho đến khi họ cảm thấy chán ghét hoặc tê liệt cảm xúc với chúng.
Ví dụ sử dụng
Lũ lụt:
- The heavy rain caused severe flooding in many parts of the city. (Mưa lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở nhiều khu vực của thành phố.)
- Flooding forced thousands of people to evacuate their homes. (Lũ lụt đã buộc hàng nghìn người phải sơ tán khỏi nhà của họ.)
Kỹ thuật tràn ngập:
- Flooding is a common technique used to treat phobias. (Kỹ thuật tràn ngập là một phương pháp phổ biến được dùng để điều trị chứng ám ảnh.)
- The therapist used flooding to help the patient overcome her fear of spiders. (Nhà trị liệu đã sử dụng kỹ thuật tràn ngập để giúp bệnh nhân vượt qua nỗi sợ nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flooding" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Có thể chỉ tình trạng ngập nước trong các hệ thống máy móc hoặc mạng lưới.
- The computer network experienced flooding due to a DDoS attack. (Mạng máy tính đã bị tràn ngập do một cuộc tấn công DDoS.)
"Flooding" trong ngữ cảnh cảm xúc: Dùng để mô tả cảm giác bị choáng ngợp bởi cảm xúc hoặc thông tin.
- She felt a flooding of relief when she heard the good news. (Cô ấy cảm thấy một làn sóng nhẹ nhõm tràn ngập khi nghe tin tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Flood (n, v): lũ lụt; tràn ngập.
- The river flooded the entire valley. (Con sông đã làm ngập toàn bộ thung lũng.)
- Flooded (adj): bị ngập lụt.
- The roads were flooded after the storm. (Các con đường đã bị ngập sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Inundation (n): sự ngập lụt (thường dùng trong văn viết).
- The inundation of the coastal areas was devastating. (Sự ngập lụt ở các khu vực ven biển thật tàn khốc.)
- Submersion (n): sự chìm ngập.
- The submersion of the village was due to heavy rain. (Sự chìm ngập của ngôi làng là do mưa lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flood out: làm cho ai đó phải rời khỏi nhà vì lũ lụt.
- Many families were flooded out during the monsoon. (Nhiều gia đình đã phải rời khỏi nhà vì lũ lụt trong mùa gió mùa.)
- Flood in: tràn vào (thường chỉ số lượng lớn người hoặc vật).
- Donations flooded in from all over the country. (Các khoản quyên góp đã tràn vào từ khắp cả nước.)
Thành ngữ liên quan
- A flood of something: một lượng lớn thứ gì đó.
- The company received a flood of complaints after the product launch. (Công ty đã nhận được một làn sóng khiếu nại sau khi ra mắt sản phẩm.)
- Before the flood: từ rất lâu trước đây (thường dùng trong văn chương).
- This tradition dates back to before the flood. (Truyền thống này có từ rất lâu trước đây.)