floor wax
Định nghĩa
Danh từ: - Sáp đánh bóng sàn nhà: "floor wax" là một chế phẩm có chứa sáp, được dùng để đánh bóng và bảo vệ lớp hoàn thiện của sàn nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một ít sáp đánh bóng sàn nhà để làm sàn gỗ sáng bóng.)
- (Bôi sáp đánh bóng sàn nhà thường xuyên giúp bảo vệ lớp hoàn thiện của sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply floor wax": bôi sáp đánh bóng sàn nhà.
- You should apply floor wax evenly to avoid streaks. (Bạn nên bôi sáp đánh bóng sàn nhà đều để tránh vệt.)
- "to strip floor wax": tẩy sáp đánh bóng sàn nhà cũ.
- Before reapplying, you need to strip the old floor wax. (Trước khi bôi lại, bạn cần tẩy lớp sáp đánh bóng sàn nhà cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Floor waxer (danh từ): máy đánh bóng sàn nhà.
- The janitor used a floor waxer to polish the hallway. (Người lao công dùng máy đánh bóng sàn nhà để đánh bóng hành lang.)
- Floor polish (danh từ): chất đánh bóng sàn nhà (tương tự nhưng thường ở dạng lỏng).
- Floor polish can be used as an alternative to floor wax. (Chất đánh bóng sàn nhà có thể dùng thay thế cho sáp đánh bóng sàn nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Floor polish: chất đánh bóng sàn nhà.
- Wax polish: sáp đánh bóng (nói chung, không chỉ dành cho sàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wax up: bôi sáp lên (một bề mặt).
- He waxed up the floor before the party. (Anh ấy đã bôi sáp lên sàn nhà trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- To be waxed: được đánh bóng (thường dùng cho sàn nhà hoặc đồ nội thất).
- The floor was waxed to a mirror-like shine. (Sàn nhà đã được đánh bóng đến độ sáng như gương.)