floorboard

floorboard

The mechanic inspects the car's floorboard for rust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ván sàn: "floorboard" chỉ một tấm ván dài, hẹp được dùng để lát sàn nhà. Đây bộ phận cấu tạo nên bề mặt sàn gỗ.
    • Sàn xe ô tô: Trong ngữ cảnh xe hơi, "floorboard" cũng có thể chỉ phần sàn của xe, nơi hành khách đặt chân.
dụ sử dụng
  • Ván sàn:

    • The old house had creaky floorboards that made noise when you walked. (Ngôi nhà những tấm ván sàn kêu cót két khi bạn đi lại.)
    • We need to replace a broken floorboard in the living room. (Chúng tôi cần thay một tấm ván sàn bị hỏng trong phòng khách.)
  • Sàn xe ô tô:

    • He dropped his keys on the car floorboard. (Anh ấy đánh rơi chìa khóa xuống sàn xe ô tô.)
    • The floorboard of the truck was covered with mud. (Sàn xe tải bị phủ đầy bùn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel the floorboard": cảm nhận sàn xe (thường dùng trong đua xe để chỉ cảm giác lái).

    • Racing drivers often talk about feeling the floorboard to gauge the car's handling. (Các tay đua thường nói về việc cảm nhận sàn xe để đánh giá khả năng xử lý của xe.)
  • "floorboard gap": khe hở giữa các tấm ván sàn.

    • Dust often collects in the floorboard gaps. (Bụi thường tích tụ trong các khe hở ván sàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Floor (n): sàn nhà, tầng. "Floor" khái niệm chung hơn, không chỉ riêng ván lát.

    • The floor is made of concrete. (Sàn nhà làm bằng tông.)
  • Floorboard (v): lát ván sàn (dạng động từ ít dùng).

    • They plan to floorboard the entire basement. (Họ định lát ván sàn toàn bộ tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Plank: tấm ván dày (thường dùng trong xây dựng, không riêng sàn nhà).
  • Slat: thanh gỗ mỏng, hẹp (thường dùng cho giường, rèm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up the floorboard: tháo dỡ ván sàn.

    • The plumber took up the floorboard to fix the pipe. (Người thợ ống nước đã tháo ván sàn để sửa ống.)
  • Step on the floorboard: bước lên sàn xe.

    • He stepped on the floorboard to get into the car. (Anh ấy bước lên sàn xe để vào trong xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "to lift the floorboard": tiết lộ bí mật (nghĩa bóng, ít dùng).
    • The journalist lifted the floorboard of the scandal, exposing the truth. (Nhà báo đã vén màn bí mật của vụ bê bối, phơi bày sự thật.)