floorshow

floorshow

A singer performs in the club's nightly floorshow.

Định nghĩa

Danh từ: Một chuỗi các tiết mục biểu diễn tại một câu lạc bộ đêm (night club), thường bao gồm nhạc, khiêu vũ, hài kịch hoặc các tiết mục giải trí khác.

dụ sử dụng
  • (Tiết mục biểu diễn tại câu lạc bộ đêm một ca sĩ nổi tiếng một đoàn công.)
  • (Chúng tôi đến một khách sạn ở Las Vegas chỉ để xem tiết mục biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Floorshow" thường được dùng để chỉ các buổi biểu diễn trực tiếp diễn ra trên sàn nhảy hoặc sân khấu nhỏ trong các câu lạc bộ đêm, nhà hàng hoặc khách sạn.
    • The floorshow at the cabaret was the highlight of the evening. (Tiết mục biểu diễn tại quán rượu ca nhạc điểm nhấn của buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Floor show (n): Cách viết tách rời, cùng nghĩa với "floorshow".
  • Show (n): Buổi biểu diễn nói chung.
  • Cabaret (n): Một loại hình giải trí nhạc, hài kịch khiêu vũ, thường diễn ra trong nhà hàng hoặc câu lạc bộ đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Biểu diễn sàn: Một thuật ngữ tiếng Việt ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để dịch "floorshow".
  • Chương trình tạp kỹ: Chỉ một chuỗi các tiết mục giải trí đa dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "floorshow".
Thành ngữ liên quan
  • "Put on a floorshow": Tổ chức hoặc trình diễn một tiết mục biểu diễn.
    • The club put on a spectacular floorshow for New Year's Eve. (Câu lạc bộ đã tổ chức một tiết mục biểu diễn ngoạn mục cho đêm Giao thừa.)