floral arrangement

floral arrangement

A florist creates a beautiful floral arrangement in a vase.

Định nghĩa

Danh từ: Một sự sắp xếp hoa trang trí, thường được tạo thành một hoặc một tác phẩm nghệ thuật từ hoa tươi hoặc hoa khô, nhằm mục đích thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một sự sắp xếp hoa đẹp cho bàn ăn.)
  • (Đám cưới một sự sắp xếp hoa thanh lịch gồm hoa hồng hoa loa kèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "custom floral arrangement": sự sắp xếp hoa theo yêu cầu riêng, thường được thiết kế phù hợp với sở thích hoặc sự kiện cụ thể.

    • The florist created a custom floral arrangement for the anniversary. (Người bán hoa đã tạo một sự sắp xếp hoa theo yêu cầu cho ngày kỷ niệm.)
  • "floral arrangement in a vase": sự sắp xếp hoa trong một bình hoa, nhấn mạnh vào cách bố trí hoa trong vật chứa.

    • The floral arrangement in a vase added color to the room. (Sự sắp xếp hoa trong bình đã thêm màu sắc cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Floral (adj): thuộc về hoa, liên quan đến hoa.
    • The floral pattern on the dress was very pretty. (Họa tiết hoa trên chiếc váy rất đẹp.)
  • Arrangement (n): sự sắp xếp, bố trí.
    • The arrangement of furniture in the room was well-planned. (Sự sắp xếp đồ đạc trong phòng được lên kế hoạch tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouquet (n): hoa, thường một nhóm hoa được buộc lại với nhau.
    • He gave her a bouquet of roses. (Anh ấy tặng ấy một hoa hồng.)
  • Flower arrangement (n): sự sắp xếp hoa, tương tự như "floral arrangement".
    • The flower arrangement was simple but elegant. (Sự sắp xếp hoa đơn giản nhưng thanh lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arrange flowers: sắp xếp hoa (động từ).
    • She likes to arrange flowers in her free time. ( ấy thích sắp xếp hoa vào thời gian rảnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "floral arrangement".