florence

Học thuật
Thân thiện
florence

Un pêcheur utilise une florence pour attacher son hameçon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sợi cước floxăngxơ (để làm dây câu): Một loại sợi mảnh, bền, thường được làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp, chuyên dùng để làm dây câu . Tên gọi này cũng có thể được viết là "crin de Florence".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté du florence pour réparer sa canne à pêche. (Anh ấy đã mua sợi cước floxăngxơ để sửa cần câu của mình.)
    • La résistance du florence est idéale pour la pêche fine. (Độ bền của sợi cước floxăngxơ rấttưởng cho việc câu tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crin de Florence": Đâytên gọi đầy đủ hơn của "florence", cùng chỉ loại sợi dùng cho dây câu.
    • Les pêcheurs traditionnels préfèrent parfois le crin de Florence. (Những người câu truyền thống đôi khi thích dùng crin de Florence hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crin (danh từ giống đực): Lông đuôi ngựa; thường chỉ vật liệu thô để sản xuất các loại sợi như "florence".
  • Ligne de pêche (cụm danh từ giống cái): Dây câu (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Crin de Florence: Sợi cước floxăngxơ (tên gọi /đầy đủ).
  • Fil à pêche: Chỉ câu, dây câu (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "florence" trong ngữ cảnh nàymột danh từ giống đực, hoàn toàn khác với tên thành phố Florence (tiếng Pháp: ) của Ý, vốndanh từ riêng giống cái.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực câu .
florence

Un pêcheur utilise une florence pour attacher son hameçon.

danh từ giống đực
  1. sợi cước floxăngxơ (để làm dây câu) (cũng crin de florence)