florentine iris

florentine iris

A gardener carefully plants a florentine iris in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây diên vĩ (thuộc chi Iris) nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, đặc biệt Florence, Ý. Cây này nổi bật với hoa lớn màu trắng pha chút tím oải hươngcác cánh hoa rủ xuống (falls) thân rễ mùi thơm.

dụ sử dụng
  • (Cây diên vĩ Florence được quý trọng thân rễ thơm của , được dùng trong ngành chế tạo nước hoa.)
  • (Trong vườn, cây diên vĩ Florence nở hoa lớn màu trắng với sắc tím oải hương nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Florentine iris rhizome": Thân rễ của cây diên vĩ Florence, thường được phơi khô dùng làm nguyên liệu trong nước hoa hoặc y học cổ truyền.
    • The dried florentine iris rhizome is ground into a powder for use in potpourri. (Thân rễ khô của cây diên vĩ Florence được nghiền thành bột để dùng trong túi thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Iris florentina: Tên khoa học chính thức của cây diên vĩ Florence.
  • Orris root: Tên gọi khác của thân rễ cây diên vĩ (bao gồm cả cây diên vĩ Florence), dùng trong công nghiệp.
    • Orris root, derived from the florentine iris, has a violet-like scent. (Rễ orris, nguồn gốc từ cây diên vĩ Florence, mùi hương giống hoa violet.)
Từ đồng nghĩa
  • German iris: Một tên gọi khác của loại cây này (do thuộc nhóm diên vĩ Đức).
  • White iris: Mô tả chung về màu hoa, nhưng không chính xác bằng "florentine iris".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow florentine iris: Trồng cây diên vĩ Florence.
    • She decided to grow florentine iris in her herb garden for its aromatic roots. ( ấy quyết định trồng cây diên vĩ Florence trong vườn thảo mộc của mình rễ thơm của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "florentine iris". Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự thanh lịch hương thơm tinh tế.