florida bean

florida bean

A farmer plants Florida bean vines to enrich the soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại cây thân leo hàng năm: "Florida bean" (đậu Florida) một loại cây thân leo hàng năm nguồn gốc từ châu Á. Cây này các đặc điểm: chùm hoa màu tím dài, quả lông dày, được trồngmiền nam Hoa Kỳ chủ yếu để làm phân xanh hoặc làm thức ăn chăn thả gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu Florida thường được dùng làm phân xanh trên các cánh đồng nông nghiệp.)
  • (Nông dân trồng cây đậu Florida để chăn thả gia súc.)
  • (Cây đậu Florida những chùm hoa màu tím dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Florida bean" thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp bền vững, đặc biệt khi nói về việc cải tạo đất hoặc cung cấp thức ăn cho gia súc.
    • Using Florida bean as a cover crop helps improve soil fertility. (Sử dụng cây đậu Florida làm cây che phủ giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • "Florida bean" tên gọi phổ biến, không biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể được gọi bằng tên khoa học (đậu mèo hoặc đậu lông).
  • Velvet bean (đậu nhung): một tên gọi khác của cùng loài cây này, do quả lông mịn như nhung.
    • The velvet bean is another name for Florida bean. (Đậu nhung một tên gọi khác của đậu Florida.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowhage: một tên gọi khác của loài cây này, thường dùng trong tiếng Anh để chỉ cây quả gây ngứa.
  • Mucuna: tên chi thực vật, được dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Florida bean". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, có thể dùng:
    • Grow as: trồng như (một loại cây).
      • They grow Florida bean as a green manure crop. (Họ trồng cây đậu Florida như một loại cây phân xanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Florida bean".