floridian

floridian

A Floridian enjoys a sunny day at the beach.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Florida: "Floridian" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ tiểu bang Florida, Hoa Kỳ. Đây danh từ riêng chỉ cư dân của một địa danh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Người hàng xóm của tôi một người Florida đã chuyển đến đây năm ngoái.)
  • (Nhiều người Florida thích dành thời gianbãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ này, chủ yếu danh từ chỉ cư dân.
Biến thể từ gần giống
  • Florida (danh từ riêng): tên tiểu bang Florida.
    • She was born in Florida. ( ấy sinh ra ở Florida.)
  • Floridian (tính từ, ít dùng): thuộc về hoặc liên quan đến Florida.
    • The Floridian climate is warm and humid. (Khí hậu Florida ấm áp ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Florida: cư dân Florida.
  • Native Floridian: người bản xứ Florida (dùng để nhấn mạnh nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.