floridly

floridly

The author writes floridly, with elaborate metaphors and ornate descriptions.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hoa mỹ, cầu kỳ: "floridly" mô tả cách nói hoặc viết sử dụng nhiều từ ngữ trang trí, phức tạp, thường mang tính phô trương hoặc thiếu tự nhiên. - Một cách đỏ ửng, hồng hào: Trong ngữ cảnh y học hoặc miêu tả ngoại hình, từ này có thể chỉ trạng thái da đỏ bất thường, thường do bệnh tật hoặc cảm xúc mạnh.

dụ sử dụng
  • Nghĩa hoa mỹ:

    • The author writes floridly, filling every paragraph with elaborate metaphors. (Tác giả viết một cách hoa mỹ, lấp đầy mỗi đoạn văn bằng những ẩn dụ phức tạp.)
    • He spoke floridly about his achievements, leaving the audience skeptical. (Anh ấy nói một cách cầu kỳ về thành tích của mình, khiến khán giả hoài nghi.)
  • Nghĩa đỏ ửng:

    • Her cheeks were floridly flushed after the long run. ( ấy đỏ ửng lên một cách hồng hào sau cuộc chạy dài.)
    • The patient's skin appeared floridly discolored due to the allergic reaction. (Da của bệnh nhân xuất hiện vết đỏ bất thường do phản ứng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "floridly figurative prose": Văn xuôi đầy hình tượng hoa mỹ (một cụm từ thường dùng trong phê bình văn học để chỉ phong cách viết quá tô điểm).
    • The 19th-century novel was written in floridly figurative prose, making it difficult for modern readers. (Cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 được viết bằng văn xuôi đầy hình tượng hoa mỹ, khiến độc giả hiện đại khó đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Florid (tính từ): hoa mỹ, cầu kỳ (về ngôn ngữ); đỏ ửng (về da).
    • His florid style of speech was not appreciated in the formal meeting. (Phong cách nói hoa mỹ của ông ấy không được đánh giá cao trong cuộc họp trang trọng.)
  • Floridity (danh từ): tính chất hoa mỹ, sự cầu kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Elaborately: một cách công phu, tỉ mỉ (thường dùng cho văn phong).
  • Ornately: một cách trang trí cầu kỳ (thường dùng cho nghệ thuật hoặc ngôn ngữ).
  • Ruddy: hồng hào, đỏ ửng (dùng cho da, nhưng không mang nghĩa hoa mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "floridly", do đây trạng từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "speak floridly" hoặc "write floridly".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "floridly". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ "in florid terms" để diễn tả cách diễn đạt hoa mỹ.)
    • He described the event in florid terms, exaggerating every detail. (Anh ấy miêu tả sự kiện bằng những từ ngữ hoa mỹ, phóng đại mọi chi tiết.)