florifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hoa, sai hoa: Dùng để mô tả một loài cây, cành cây hoặc cây bụi có khả năng ra nhiều hoa hoặc ra hoa một cách phong phú.
- Nhiều hoa: Chỉ đặc tính của một thực vật có nhiều hoa, thường xuyên hoặc dễ dàng ra hoa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cet arbuste est particulièrement florifère au printemps. (Loài cây bụi này đặc biệt sai hoa vào mùa xuân.)
- Pour un balcon coloré, choisissez des plantes florifères. (Để có một ban công đầy màu sắc, hãy chọn những cây có nhiều hoa.)
- Une variété florifère de rosiers. (Một giống hoa hồng sai hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "florifère" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, văn viết, hoặc trong các văn bản khoa học, làm vườn để mô tả đặc tính thực vật một cách chính xác.
- La description botanique note que cette espèce est très florifère. (Mô tả thực vật học ghi chú rằng loài này rất sai hoa.)
Biến thể và từ gần giống
Floribond, floribonde (tính từ): Có nghĩa tương tự như "florifère", chỉ cây có nhiều hoa. Đây là một từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Un rosier floribonde. (Một cây hoa hồng sai hoa.)
Fleurifère (tính từ): Một biến thể cũ hoặc ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Productif en fleurs: (cụm từ) cho nhiều hoa.
- Abondamment fleuri: (cụm từ) nở hoa rất nhiều.
Từ trái nghĩa
- Stérile: không có hoa, không có quả.
- Afloral: không có hoa (thuật ngữ chuyên ngành).
tính từ
- có hoa
- Rameau florifèrenhánh có hoa
- như floribond