florilège
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tuyển tập: Một tập hợp được chọn lọc kỹ lưỡng các đoạn văn, bài thơ, hoặc tác phẩm hay nhất, đẹp nhất từ một hoặc nhiều tác giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce livre est un florilège des plus belles poésies du XIXe siècle. (Cuốn sách này là một tuyển tập những bài thơ hay nhất của thế kỷ XIX.)
- L'éditeur a publié un florilège des discours les plus marquants du président. (Nhà xuất bản đã phát hành một tuyển tập những bài diễn văn nổi bật nhất của tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"florilège de": tuyển tập về (một chủ đề, tác giả cụ thể).
- Il a composé un florilège de citations philosophiques. (Ông ấy đã biên soạn một tuyển tập những trích dẫn triết học.)
"figuré" (nghĩa bóng): Có thể dùng để chỉ một tập hợp những điều tốt đẹp hoặc tiêu biểu, không chỉ trong văn chương.
- Ce concert était un florilège des plus grands succès du groupe. (Buổi hòa nhạc này là một tuyển tập những bản hit vĩ đại nhất của ban nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthologie (n.f): Tuyển tập, hợp tuyển. Từ này gần nghĩa với "florilège" nhưng thường chỉ một tập hợp tác phẩm văn học có quy mô và tính hệ thống hơn.
- Recueil (n.m): Tập hợp, tuyển tập. Từ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ tập hợp nào của một tác giả hoặc về một chủ đề.
- Sélection (n.f): Sự lựa chọn, bộ sưu tập được chọn lọc.
Từ đồng nghĩa
- Choix (n.m): sự lựa chọn, tập hợp được chọn lọc.
- Morceaux choisis (n.m.pl): những đoạn/ phần được chọn lọc.
Lưu ý
- Từ "florilège" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, học thuật hoặc nghệ thuật.
- Nghĩa gốc của từ liên quan đến hoa ("fleur"), gợi ý về một tập hợp những "bông hoa" đẹp nhất, tinh túy nhất.