florist shop

florist shop

A customer buys a bouquet at the florist shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng hoa: "florist shop" chỉ một cửa hàng chuyên bán hoa tươi cây cảnh trang trí.
    • Tiệm hoa: Đây cũng nơi khách hàng có thể mua các loại hoa cắt cành, hoa, hoặc cây trồng trong chậu.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một hoa đẹp từ cửa hàng hoa cho sinh nhật của mẹ tôi.)
  • (Tiệm hoagóc phố bán hoa hồng, hoa tulip cây trồng trong chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a florist shop": điều hành một cửa hàng hoa.
    • She has been running a successful florist shop for over ten years. ( ấy đã điều hành một cửa hàng hoa thành công trong hơn mười năm.)
  • "to order from a florist shop": đặt hàng từ một cửa hàng hoa.
    • We ordered a wreath from the local florist shop for the funeral. (Chúng tôi đã đặt một vòng hoa từ cửa hàng hoa địa phương cho đám tang.)
Biến thể từ gần giống
  • Florist (danh từ): người bán hoa hoặc chủ cửa hàng hoa.
    • The florist arranged the flowers beautifully. (Người bán hoa đã sắp xếp những bông hoa rất đẹp.)
  • Flower shop (danh từ): cửa hàng hoa (từ đồng nghĩa thông dụng).
    • I passed by a flower shop on my way home. (Tôi đi ngang qua một cửa hàng hoa trên đường về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Flower shop: cửa hàng hoa (thường được dùng thay thế cho "florist shop").
  • Florist's: tiệm hoa (dạng rút gọn, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày).
    • I'll stop by the florist's to get some lilies. (Tôi sẽ ghé tiệm hoa để mua vài bông hoa loa kèn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go to a florist shop: đến cửa hàng hoa.
    • Let's go to the florist shop to buy a gift for the party. (Hãy đến cửa hàng hoa để mua quà cho bữa tiệc.)
  • Set up a florist shop: mở một cửa hàng hoa.
    • They plan to set up a florist shop in the new mall. (Họ dự định mở một cửa hàng hoa trong trung tâm thương mại mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stop and smell the roses": dừng lại để tận hưởng cuộc sống (không trực tiếp liên quan đến "florist shop", nhưng thường được dùng trong bối cảnh hoa).
    • You work too hard; you need to stop and smell the roses, maybe visit a florist shop. (Bạn làm việc quá vất vả; bạn cần dừng lại để tận hưởng cuộc sống, có thể ghé thăm một cửa hàng hoa.)