florist's gloxinia

florist's gloxinia

A florist's gloxinia sits on a sunny windowsill with its large, velvety leaves and bright bell-shaped flowers.

Định nghĩa

Danh từ: florist's gloxinia một loại cây thân thảo nguồn gốc từ Nam Mỹ, được trồng phổ biến như một cây cảnh trong nhà. Đặc điểm nổi bật của to, đẹp hoa hình chuông với nhiều màu sắc khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây florist's gloxinia đẹp để trang trí phòng khách.)
  • (Cây florist's gloxinia cần ánh sáng gián tiếp tưới nước thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cây florist's gloxinia thường bị nhầm lẫn với các loài khác trong họ Gesneriaceae.)
  • (Trong nghề làm vườn, cây florist's gloxinia được đánh giá cao hoa rực rỡ trong mùa sinh trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloxinia (n): tên gọi chung của chi thực vật này, nhưng "florist's gloxinia" thường chỉ một loài cụ thể (Sinningia speciosa).
  • Sinningia (n): tên khoa học của chi thực vật, thuộc họ Gesneriaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Brazilian gloxinia: một tên gọi khác loài cây này nguồn gốc từ Brazil.
  • Sinningia speciosa: tên khoa học chính xác của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • To grow a florist's gloxinia: trồng một cây florist's gloxinia.
    • She learned how to grow a florist's gloxinia from a gardening book. ( ấy đã học cách trồng cây florist's gloxinia từ một cuốn sách làm vườn.)
  • To care for a florist's gloxinia: chăm sóc cây florist's gloxinia.
    • Proper care for a florist's gloxinia includes avoiding overwatering. (Chăm sóc đúng cách cho cây florist's gloxinia bao gồm tránh tưới quá nhiều nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "florist's gloxinia" đây một thuật ngữ thực vật học cụ thể.