flottaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mớn nước: Trong hàng hải, đây là đường hoặc mức nước mà một con tàu chìm xuống khi nổi trên mặt nước. Nó chỉ độ sâu của phần thân tàu nằm dưới mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La flottaison du navire est de cinq mètres. (Mớn nước của con tàu là năm mét.)
- La ligne de flottaison est marquée sur la coque. (Đường mớn nước được đánh dấu trên thân tàu.)
- Il faut vérifier la flottaison avant le départ. (Cần phải kiểm tra mớn nước trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ligne de flottaison": Đường mớn nước. Đây là đường ranh giới rõ ràng trên thân tàu phân chia phần chìm và phần nổi.
- La peinture au-dessus de la ligne de flottaison est abîmée. (Lớp sơn phía trên đường mớn nước đã bị hư hỏng.)
"À la flottaison": Ở mức mớn nước.
- La cargaison est chargée jusqu'à la flottaison. (Hàng hóa được chất lên đến mức mớn nước.)
Biến thể và từ gần giống
Flotter (động từ): Nổi.
- Le bois flotte sur l'eau. (Gỗ nổi trên mặt nước.)
Flotte (danh từ giống cái): Hạm đội, đoàn tàu.
- La flotte commerciale. (Đoàn tàu thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Tirant d'eau: Mớn nước (cách nói chuyên môn khác, hoàn toàn đồng nghĩa).
- Le tirant d'eau est indiqué sur les plans. (Mớn nước được ghi trên bản vẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'flottaison' trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'flottaison'.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) mớn nước
- Ligne de flottaisonđường mớn nước