flottaison

Học thuật
Thân thiện
flottaison

Le navire a une ligne de flottaison bien visible sur sa coque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mớn nước: Trong hàng hải, đâyđường hoặc mức nước một con tàu chìm xuống khi nổi trên mặt nước. chỉ độ sâu của phần thân tàu nằm dưới mặt nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La flottaison du navire est de cinq mètres. (Mớn nước của con tàunăm mét.)
    • La ligne de flottaison est marquée sur la coque. (Đường mớn nước được đánh dấu trên thân tàu.)
    • Il faut vérifier la flottaison avant le départ. (Cần phải kiểm tra mớn nước trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligne de flottaison": Đường mớn nước. Đâyđường ranh giới rõ ràng trên thân tàu phân chia phần chìm phần nổi.

    • La peinture au-dessus de la ligne de flottaison est abîmée. (Lớp sơn phía trên đường mớn nước đã bị hư hỏng.)
  • "À la flottaison": Ở mức mớn nước.

    • La cargaison est chargée jusqu'à la flottaison. (Hàng hóa được chất lên đến mức mớn nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Flotter (động từ): Nổi.

    • Le bois flotte sur l'eau. (Gỗ nổi trên mặt nước.)
  • Flotte (danh từ giống cái): Hạm đội, đoàn tàu.

    • La flotte commerciale. (Đoàn tàu thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tirant d'eau: Mớn nước (cách nói chuyên môn khác, hoàn toàn đồng nghĩa).
    • Le tirant d'eau est indiqué sur les plans. (Mớn nước được ghi trên bản vẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'flottaison' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'flottaison'.)

flottaison

Le navire a une ligne de flottaison bien visible sur sa coque.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) mớn nước
    • Ligne de flottaison
      đường mớn nước