flow from

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "flow from" có nghĩa xuất phát từ, bắt nguồn từ, kết quả của một điều đó. Cụm từ này chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó một sự việc, hành động hoặc kết quả xảy ra như một hệ quả trực tiếp của một nguyên nhân khác.

dụ sử dụng
  • (Nhiều vấn đề chúng ta đối mặt xuất phát từ việc lập kế hoạch kém.)
  • (Những lợi ích bắt nguồn từ chính sách mới đã có thể thấy .)
  • (Thành công của anh ấy kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ cống hiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flow from something" thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc pháp để giải thích nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một hiện tượng.
    • The conclusion flows from the evidence presented in the report. (Kết luận xuất phát từ bằng chứng được trình bày trong báo cáo.)
  • "flow from" có thể được sử dụng với chủ ngữ danh từ trừu tượng (như lợi ích, vấn đề, quyền lợi) để nhấn mạnh sự phụ thuộc.
    • Rights flow from responsibilities, not the other way around. (Quyền lợi bắt nguồn từ trách nhiệm, chứ không phải ngược lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Flow (động từ): chảy, trôi chảy.
    • The river flows gently through the valley. (Con sông chảy nhẹ nhàng qua thung lũng.)
  • Outflow (danh từ): dòng chảy ra, sự thoát ra (thường dùng trong kinh tế).
    • The outflow of capital caused a financial crisis. (Dòng vốn chảy ra đã gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Arise from: phát sinh từ.
    • The conflict arose from a misunderstanding. (Xung đột phát sinh từ một sự hiểu lầm.)
  • Result from: kết quả của.
    • The damage resulted from the storm. (Thiệt hại kết quả của cơn bão.)
  • Originate from: bắt nguồn từ.
    • The tradition originates from ancient customs. (Truyền thống bắt nguồn từ các phong tục cổ xưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: chảy vào, đổ vào (thường dùng cho chất lỏng hoặc dòng tiền).
    • The river flows into the sea. (Con sông đổ vào biển.)
  • Flow out of: chảy ra từ, thoát ra từ.
    • Water flows out of the broken pipe. (Nước chảy ra từ ống nước bị vỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Flow with the tide: theo dòng chảy, thuận theo thời thế.
    • Instead of resisting change, it's better to flow with the tide. (Thay vì chống lại sự thay đổi, tốt hơn theo dòng chảy.)
  • Go with the flow: để mọi việc diễn ra tự nhiên, không chống đối.
    • I don't have a plan; I just go with the flow. (Tôi không kế hoạch; tôi cứ để mọi việc diễn ra tự nhiên.)
flow from
The river's flow from the mountains creates a beautiful waterfall.